
Tại kỳ kiểm định thường niên của Anh — thứ mà nhiều tài xế vẫn gọi là "HGV MOT" — hệ thống phanh khí nén được đánh giá theo ba cách: bài thử hiệu năng phanh (thường là thử con lăn tại một Cơ sở Kiểm định Được Ủy quyền), kiểm tra hệ thống khí nén gồm thời gian nạp, hoạt động bộ điều áp, rò rỉ và thiết bị cảnh báo, và kiểm tra trực quan và gầm xe đối với mọi linh kiện từ máy nén đến bầu phanh. Xe bị trượt nếu hiệu năng phanh đo được thấp hơn phần trăm yêu cầu, nếu hệ thống rò rỉ hoặc không nạp đúng cách, hoặc nếu bất kỳ linh kiện nào bị lỗi đủ nghiêm trọng để ghi nhận là lỗi lớn hoặc nguy hiểm. Thanh tra DVSA áp dụng cùng tiêu chuẩn tại lề đường, nơi kết quả là lệnh cấm lưu hành thay vì bị từ chối cấp giấy chứng nhận kiểm định.
"MOT" so với kiểm định thường niên HGV và PSV
Nói chính xác, MOT là kỳ kiểm tra cho xe con, xe tải và xe nhẹ dưới 3,5 tấn. Xe chở hàng hạng nặng dùng phanh khí, xe buýt, xe khách và rơ-moóc trải qua kiểm định thường niên, do DVSA thực hiện tại ATF hoặc cơ sở của DVSA, với lần kiểm định đầu tiên đến hạn 12 tháng sau khi đăng ký lần đầu và mỗi 12 tháng sau đó. Rơ-moóc được kiểm định độc lập và có hồ sơ kiểm định riêng.
Một xe nhẹ dùng phanh khí-thủy lực — một số xe chở ngựa và xe cứu hộ — trải qua MOT hạng 7 thay thế, nhưng thanh tra vẫn sẽ kiểm tra phía khí nén có nạp, giữ áp suất và cảnh báo đúng cách hay không. Dù thế nào, kiểm định thường niên chỉ là một lát cắt thời điểm, không thay thế cho các kỳ kiểm tra an toàn định kỳ mà giấy phép vận hành yêu cầu, nơi DVSA cũng kỳ vọng đánh giá hiệu năng phanh.
Bài thử hiệu năng phanh
Thử con lăn (RBT) là phương pháp mặc định. Mỗi bánh xe được dẫn động trên con lăn, phanh được đạp tăng dần, và máy ghi lại lực phanh tại mỗi bánh so với trọng lượng đặt lên trục đó. Từ đó thanh tra tính toán hiệu năng phanh chính, phanh phụ và phanh đỗ, cộng với độ mất cân bằng trên mỗi trục.
| Hệ thống phanh | Xe cơ giới (HGV/PSV) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phanh chính | 50% | Rơ-moóc được đánh giá theo chỉ số phanh chính riêng, thấp hơn |
| Phanh phụ | 25% | Thường đạt được qua điều khiển phanh lò xo tăng dần |
| Phanh đỗ | 16% | Chỉ dùng phanh lò xo, không có hỗ trợ khí chính |
| Mất cân bằng trục | Đánh giá theo từng trục | Chênh lệch lớn giữa hai bên khiến trượt ngay cả khi tổng hiệu năng đạt |
Bài thử giảm tốc kế trên đường được phép áp dụng khi không thể dùng thử con lăn, và với rơ-moóc, DVSA chấp nhận báo cáo EBPMS (Hệ thống Giám sát Hiệu năng Phanh Điện tử) làm bằng chứng hiệu năng thay cho thử con lăn có tải.
Vì sao tải trọng quan trọng
Xe phanh khí không tải thường bị khóa bánh trên con lăn từ lâu trước khi lực phanh tối đa phát triển đủ, nên máy sẽ ghi nhận một chỉ số gây hiểu lầm là thấp. Hướng dẫn của DVSA là kiểm tra phanh nên được thực hiện với tải trọng có ý nghĩa trên các trục — thường được nêu là ít nhất 65% trọng lượng trục thiết kế. Đến kiểm định với xe không tải là cách dễ dàng để bị trượt dù phanh xe vẫn tốt.
Kiểm tra hệ thống khí nén
Song song với bài thử hiệu năng, thanh tra kiểm tra kỹ hệ thống khí nén:
- Thời gian nạp — máy nén phải nạp hệ thống từ áp suất thấp lên ngắt bộ điều áp trong thời gian hợp lý. Nạp chậm cho thấy máy nén mòn, van xả tải rò rỉ hoặc đường ống điều áp bị hạn chế.
- Hoạt động bộ điều áp — mức ngắt và đóng phải nằm trong dải quy định của nhà sản xuất, với xả nước rõ ràng từ bộ sấy khí tại thời điểm ngắt. Trên hầu hết xe hạng nặng, mức ngắt thường vào khoảng 8 đến 9 bar (khoảng 120-135 psi) và đóng khoảng 7 đến 7,6 bar (khoảng 100-110 psi), nhưng dữ liệu bảo dưỡng của xe mới là căn cứ chính.
- Rò rỉ — với hệ thống đầy tải hoàn toàn (thường khoảng 8 bar, gần 120 psi), động cơ tắt và bàn đạp phanh đạp hết hành trình, mức giảm áp suất phải nằm trong giới hạn quy định trong một khoảng thời gian xác định. Đoàn xe được phép giảm nhiều hơn một chút so với xe đơn. Bất kỳ tiếng rò rỉ nào nghe được đều bị kiểm tra kỹ.
- Cảnh báo áp thấp — còi và đèn phải hoạt động khi áp suất giảm, thường vào khoảng 4 đến 4,5 bar (khoảng 60-65 psi), và phải tắt đúng cách khi nạp lại.
- Tác động tự động — phanh lò xo phải tự động tác động khi áp suất bình chứa giảm dần, và rơ-moóc phải tự động phanh khi mất đường phanh chính.
- ABS và EBS — đèn cảnh báo phải sáng khi bật khóa điện và tắt đúng cách, trên cả xe đầu kéo và rơ-moóc.
Phần lớn nội dung này trùng với những gì tài xế kiểm tra trong lượt kiểm tra vòng quanh xe hàng ngày, nên một quy trình kiểm tra phanh khí nén trước chuyến đi kỷ luật sẽ phát hiện phần lớn từ lâu trước ngày kiểm định.
Các điểm lỗi phanh khí nén thường gặp
| Khu vực | Lỗi điển hình | Khắc phục trước kiểm định |
|---|---|---|
| Đường ống và ống dẫn | Mài mòn trên khung gầm, đường ống nylon bị gập, cao su bị hỏng, kẹp thiếu | Đi dọc khung gầm với đèn pin; kẹp lại và bọc lại bất kỳ chỗ nào đường ống chạm kim loại |
| Khớp nối | Gioăng gladhand rò rỉ hoặc hỏng, khớp palm mòn, vỏ susie nứt | Thay gioăng; chúng rẻ và gây ra phần lớn lỗi rò rỉ |
| Bầu phanh | Hành trình cần đẩy quá mức, vỏ bị ăn mòn hoặc nứt, màng bị rò | Đo hành trình so với giới hạn cho cỡ bầu phanh, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế |
| Bộ tự điều chỉnh khe hở | Bộ điều chỉnh tự động không điều chỉnh, khớp clevis kẹt, then hoa mòn | Bôi trơn và kiểm tra chức năng; bộ điều chỉnh tự động không hoạt động tự nó là một lỗi |
| Bình chứa | Ăn mòn bên ngoài, dây đai gắn lỏng lẻo, van xả kẹt hoặc thiếu | Vệ sinh, kiểm tra và xả nước; thay dây đai bị ăn mòn trước khi kiểm định |
| Bộ sấy khí | Lõi lọc hết tuổi thọ, không xả tại thời điểm ngắt, nước và dầu trong bình | Thay lõi lọc; nước trong bình là dấu hiệu mạnh cho máy nén bị mòn |
| Máy nén | Nạp chậm, dầu lẫn vào làm bẩn van, ồn hoặc gõ | Đo thời gian nạp và kiểm tra dầu xả ra bình trước khi đặt lịch kiểm định |
Giới hạn hành trình khác nhau theo loại và cỡ bầu phanh, nên đo theo con số cho phần cứng thực tế đang lắp thay vì theo quy tắc ước lượng — bảng giới hạn điều chỉnh phanh nêu các cỡ thông dụng.
Kiểm tra dọc đường và lệnh cấm lưu hành
Việc thực thi của DVSA tại lề đường áp dụng cùng tiêu chuẩn. Thanh tra có thể thực hiện thử phanh di động, kiểm tra tải trọng, kiểm tra gầm xe và tra cứu hệ thống EBS. Lỗi được phân loại theo thang đánh giá lỗi và dẫn đến lệnh cấm trì hoãn, cho chủ xe một khoảng thời gian ngắn để khắc phục, hoặc lệnh cấm ngay lập tức khiến xe phải dừng tại chỗ. Cả lệnh cấm lẫn kết quả kiểm định thường niên đều ảnh hưởng đến Điểm Rủi ro Tuân thủ của Chủ xe, quyết định tần suất đội xe bị dừng kiểm tra.
Một lỗi phanh vốn chỉ là công việc thường ngày trong xưởng sẽ trở thành lệnh cấm lưu hành, chi phí cứu hộ và điểm trừ OCRS khi bị thanh tra phát hiện tại lề đường.
Các chủ xe hoạt động tại Bắc Mỹ gặp một chế độ tương đồng với ngưỡng riêng; kiểm tra phanh DOT và tiêu chí đình chỉ lưu hành dùng các con số khác, nên không mang số liệu của Anh sang đó.
Chuẩn bị xe phanh khí cho kiểm định
- Xả toàn bộ bình chứa và quan sát những gì thoát ra. Khí sạch và khô là mục tiêu; có nước hoặc dầu nghĩa là bộ sấy khí hoặc máy nén cần được xử lý trước.
- Nạp hệ thống, ghi lại thời gian nạp, sau đó xác nhận ngắt và đóng bộ điều áp cùng lần xả sạch của bộ sấy khí.
- Thực hiện thử rò rỉ tĩnh với bàn đạp phanh đạp hết hành trình, sau đó lặp lại khi nối với rơ-moóc.
- Xả áp suất dần và xác nhận cảnh báo áp thấp hoạt động và phanh lò xo tự động tác động.
- Đo hành trình cần đẩy trên mỗi bầu phanh và kiểm tra bộ tự điều chỉnh khe hở đang hoạt động.
- Kiểm tra toàn bộ đường ống, khớp nối, bình chứa và phần cứng gắn kết xem có mài mòn, ăn mòn và lỏng lẻo không.
- Chất tải xe đúng cách và mang theo giấy tờ: chi tiết biển số, báo cáo EBPMS nếu dùng, và hồ sơ bảo dưỡng.
Các con số áp suất và hành trình ở đây chỉ là khoảng điển hình để tham khảo: dữ liệu bảo dưỡng của nhà sản xuất quyết định cài đặt, và Sổ tay Kiểm định DVSA hiện hành cùng Hướng dẫn Duy trì Khả năng Lưu hành quyết định cách hệ thống được đánh giá. Khi một con số ở đây khác với các tài liệu đó, ấn phẩm của DVSA là căn cứ chính thức.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.