
Thuật ngữ phanh khí nén chia thành bốn nhóm: tạo khí, chứa và sấy khí, điều khiển khí bằng van, và chuyển khí thành lực kẹp cơ học tại bánh xe. Phanh khí nén hoạt động bằng khí nén, vì vậy khí nén đảm nhận vai trò mà dầu thủy lực đảm nhận trên ô tô con, và mọi thuật ngữ dưới đây thuộc một trong bốn giai đoạn đó. Học theo từng nhóm và tài liệu bảo dưỡng, báo cáo kiểm tra, các cuộc trao đổi trong xưởng sẽ trở nên dễ hiểu hơn. Dưới đây là các thuật ngữ mà thợ sửa xe tải, xe buýt và rơ-moóc dùng hàng ngày, kèm dải áp suất điển hình khi có liên quan.
Để hiểu cách các bộ phận phối hợp với nhau thay vì chỉ định nghĩa riêng lẻ, hãy bắt đầu với bài cách hệ thống phanh khí nén hoạt động, rồi quay lại đây để tra từng thuật ngữ.
Thuật ngữ về cấp khí và nạp áp
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Máy nén khí | Bơm dẫn động bằng động cơ (bánh răng, dây đai hoặc dẫn động trực tiếp) cung cấp khí nén cho toàn hệ thống. Nó quay liên tục cùng động cơ nhưng chỉ bơm khí vào bình khi bộ điều áp ra lệnh. |
| Bộ điều áp | Van cảm biến áp suất chuyển máy nén giữa trạng thái có tải (đang bơm) và không tải (chạy không). Xem trang bộ điều áp phanh khí nén để biết cách điều chỉnh và triệu chứng hỏng. |
| Áp suất ngắt | Mức cài đặt trên, thường khoảng 120–135 psi, tại đó bộ điều áp dừng máy nén tăng áp thêm. |
| Áp suất đóng | Mức cài đặt dưới, thường khoảng 100–110 psi, tại đó bộ điều áp cho máy nén hoạt động trở lại. Khoảng cách giữa đóng và ngắt thường vào khoảng 20–25 psi. |
| Van xả tải (unloader) | Cơ cấu (piston trong đầu máy nén, hoặc một van xả tải riêng) giữ đường nạp mở để máy nén quay mà không bơm khí. |
| Thời gian tăng áp | Thời gian hệ thống cần để tăng áp qua một dải xác định. Chuẩn phổ biến là khoảng 85 đến 100 psi trong khoảng 45 giây ở vòng tua điều áp. |
| Nạp đầy | Hệ thống ở áp suất vận hành bình thường, khoảng 120 psi trên hầu hết xe xa lộ, với bộ điều áp ở trạng thái ngắt. |
| Van an toàn (van xả tự động) | Van xả áp có lò xo trong bình cấp khí, thường cài ở khoảng 150 psi, xả khí nếu áp suất tăng quá cao và bảo vệ bình cùng đường ống. |
Thuật ngữ xử lý và chứa khí
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Máy sấy khí | Bình lọc đặt giữa máy nén và các bình chứa, loại bỏ hơi ẩm và sương dầu trước khi khí đến các bình. |
| Lõi hút ẩm | Phần tử thay thế được bên trong máy sấy, chứa hạt hút ẩm để hấp thụ hơi nước. Là hạng mục bảo dưỡng định kỳ, không phải bộ phận vĩnh viễn. |
| Xả (purge) | Sự kiện xả của máy sấy: tiếng "phụt" ngắn ngay sau khi bộ điều áp ngắt, thổi nước và dầu tích tụ ra khỏi đáy máy sấy. |
| Bình ướt (bình cấp khí) | Bình đầu tiên phía sau máy nén và máy sấy, và là điểm thu gom được thiết kế cho phần hơi ẩm cùng dầu lọt qua máy sấy. Xem thêm bình ướt so với bình khô. |
| Bình chính và bình phụ | Các bình khô cấp khí cho hai mạch phanh độc lập, thường một bình phục vụ trục dẫn động và một bình phục vụ trục lái cùng rơ-moóc. |
| Van một chiều | Van chỉ cho khí đi một chiều vào bình chứa, ngăn khí xả ngược ra nếu mất áp phía trên. |
| Van xả | Van thủ công hoặc van tự động ở đáy bình để xả nước ngưng tụ. Xả định kỳ là công việc bảo dưỡng phòng ngừa cơ bản. |
| Lọt khí kèm nước/dầu (carryover) | Dầu và nước lọt đến các bình và van phía sau bất chấp máy sấy, thường cho thấy máy nén bị mòn hoặc lõi hút ẩm bão hòa. |
Thuật ngữ về van điều khiển
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Van chân (van bàn đạp kép) | Van hai mạch do tài xế điều khiển, định lượng khí đến phanh dịch vụ tỷ lệ với lực đạp bàn đạp. |
| Van rơ-le | Van lắp gần trục xe, dùng tín hiệu điều khiển nhỏ từ van chân để cấp một lượng khí lớn tại chỗ, rút ngắn thời gian đạp và nhả phanh. |
| Van xả nhanh | Van xả khí bầu phanh ra khí quyển ngay gần bầu phanh thay vì phải dẫn ngược về tận bàn đạp. |
| Van bảo vệ đầu kéo | Cách ly nguồn cấp khí của đầu kéo và đóng các đường khí rơ-moóc nếu rơ-moóc bị tuột hoặc áp suất cấp giảm xuống mức nguy hiểm. |
| Van cấp khí rơ-moóc | Núm vặn tám cạnh màu đỏ trên táp-lô nạp khí cho bình khẩn cấp của rơ-moóc và nhả phanh lò xo rơ-moóc. |
| Van điều khiển phanh đỗ | Núm vặn hình thoi màu vàng trên táp-lô dùng để cài và nhả phanh lò xo của đầu kéo. |
| Van bảo vệ áp suất | Van cắt khí cho các thiết bị phụ (hệ treo khí, ghế, PTO) khi áp suất xuống dưới mức cài đặt, để phanh luôn được ưu tiên cấp khí trước. |
| Van chống cộng dồn lực | Ngăn lực phanh dịch vụ và lực phanh lò xo cộng dồn trên cùng một phanh bánh xe, điều có thể làm quá tải cần đẩy và cam. |
| Van cảm biến tải (LSV, còn gọi ALB) | Van cơ khí hoặc điện tử giảm áp suất cấp khi trục xe chở ít tải, hạn chế bó cứng bánh khi xe chạy không tải. |
Thuật ngữ về phanh bánh xe
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bầu phanh | Cơ cấu chấp hành dạng màng chuyển áp suất khí thành lực đẩy cần đẩy. Được phân loại theo diện tích hiệu dụng, ví dụ loại 24 hoặc loại 30. |
| Phanh lò xo (piggyback) | Phần bầu phanh thứ hai chứa lò xo cuộn lớn tác động phanh bằng cơ khí. Khí nén giữ nhả, nên mất khí sẽ khiến nó tác động. Nó bắt đầu ép dần khi áp suất giảm xuống khoảng 20–45 psi. |
| Bu-lông khóa lò xo | Dụng cụ dạng bu-lông ren nén cơ học lò xo công suất, cho phép nhả phanh lò xo mà không cần khí nén, dùng khi kéo xe hoặc thay bầu phanh. |
| Hành trình cần đẩy | Quãng đường cần đẩy di chuyển khi đạp phanh. Hành trình vượt mức là lỗi điều chỉnh phổ biến nhất bị ghi nhận khi kiểm tra. |
| Cần điều chỉnh (slack adjuster) | Đòn bẩy chuyển chuyển động cần đẩy thành chuyển động xoay của trục cam, và thiết lập khe hở giữa má phanh và tang trống. Gần như mọi loại hiện nay đều tự động. |
| Cam chữ S | Cam hình chữ S ở đầu trục cam, ép guốc phanh vào tang trống khi cần điều chỉnh xoay trục. |
| Guốc phanh và má phanh | Guốc cong mang má ma sát ép vào tang trống. |
| Phanh đĩa khí nén | Thiết kế phanh bánh xe thay thế dùng ngàm và đĩa phanh thay vì cam, guốc và tang trống. |
Thuật ngữ về rơ-moóc, cảnh báo và kiểm tra
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Đầu nối nhanh (gladhand) | Khớp nối đường khí giữa đầu kéo và rơ-moóc. Đường khẩn cấp (cấp khí) màu đỏ, đường dịch vụ màu xanh. |
| Đường khẩn cấp (cấp khí) | Đường nạp khí cho các bình chứa của rơ-moóc và giữ phanh lò xo rơ-moóc ở trạng thái nhả. |
| Đường dịch vụ (đường điều khiển) | Đường truyền tín hiệu đạp phanh của tài xế đến van rơ-le của rơ-moóc. |
| Cảnh báo áp thấp | Còi và đèn phải kích hoạt trước khi áp suất giảm xuống dưới khoảng 60 psi ở bất kỳ mạch nào. |
| Hệ thống phanh khí nén kép | Hai mạch phanh dịch vụ độc lập được cấp bởi các bình chứa riêng biệt, để một mạch hỏng vẫn còn phanh khả dụng. |
| Tỷ lệ rò rỉ | Mức sụt áp mỗi phút khi tắt máy, phanh đang đạp hoặc nhả, được đo khi kiểm tra so với giới hạn quy định, giới hạn này chặt hơn với xe đơn so với xe kéo rơ-moóc. |
| Độ trễ phanh | Khoảng trễ giữa lúc đạp phanh và lúc phanh tác động đầy đủ tại bánh xe: đặc tính bình thường của hệ thống khí nén, trở nên tệ hơn khi van rơ-le thiếu công suất hoặc bị thiếu. |
| Buộc dừng xe (OOS) | Tình trạng đủ nghiêm trọng khiến thanh tra cấm xe di chuyển cho đến khi được sửa chữa, ví dụ phanh vượt giới hạn điều chỉnh. |
Các mức áp suất nên ghi nhớ
Những con số này là căn cứ cho phần lớn các cuộc trao đổi chẩn đoán. Hãy coi đây là dải điển hình: dữ liệu bảo dưỡng hiện hành của nhà sản xuất xe mới là căn cứ chính thức cho từng xe cụ thể trước mặt bạn.
| Sự kiện | Dải điển hình (psi) | Xấp xỉ bar |
|---|---|---|
| Bộ điều áp ngắt | khoảng 120–135 | 8.3–9.3 |
| Bộ điều áp đóng | khoảng 100–110 | 6.9–7.6 |
| Hệ thống nạp đầy bình thường | khoảng 120 | khoảng 8.3 |
| Cảnh báo áp thấp kích hoạt | trước khi áp suất giảm dưới khoảng 60 | khoảng 4.1 |
| Phanh lò xo bắt đầu tác động | khoảng 20–45 | 1.4–3.1 |
Dùng từ vựng để chẩn đoán
Mô tả sự cố sẽ chỉ đúng bộ phận một khi bạn nắm được từ vựng. Tăng áp chậm chỉ đến máy nén, máy sấy và rò rỉ. Không nhả được phanh chỉ đến phanh lò xo, van rơ-le và các van điều khiển. Phanh giật hoặc phanh không đều chỉ đến điều chỉnh phanh bánh xe và má phanh bị dính dầu. Hãy kiểm tra đồng hồ trước khi kết luận một bộ phận bị hỏng: bộ điều áp cài thấp và hệ thống bị rò rỉ có thể tạo ra triệu chứng tương tự nhau.
Số đọc áp suất chỉ có ý nghĩa khi đối chiếu với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất cho chiếc xe đó. Hãy dùng các dải nêu trên để đánh giá xem một số đọc có hợp lý hay không, rồi kiểm tra dữ liệu bảo dưỡng trước khi điều chỉnh hoặc thay thế bất cứ bộ phận nào.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.