
Lọc gió đầu vào máy nén giữ bụi, muội than và cát đường không lọt vào xi lanh của máy nén khí phanh hơi. Trên phần lớn xe tải nặng, máy nén không có lọc riêng: nó hút gió sạch từ lọc gió động cơ hoặc từ phía tăng áp turbo, nên lọc gió động cơ chính là lọc gió đầu vào của máy nén. Ở những nơi có lắp lọc gió riêng (đời xe cũ, lắp đặt công nghiệp, một số xe buýt và xe chuyên dụng), khi lõi lọc bị nghẹt sẽ làm máy nén bị bóp nghẹt gió. Thời gian nạp áp kéo dài hơn, nhiệt độ khí xả tăng, và chênh lệch áp suất qua piston bắt đầu kéo dầu cacte qua các xéc măng vào hệ thống khí.
Đây chính là lý do việc kiểm tra hai phút này lại quan trọng. Đường hút bị hạn chế là nguyên nhân phổ biến nhất khiến một máy nén còn tốt về mặt cơ khí bắt đầu bơm dầu.
Lọc gió đầu vào thực sự bảo vệ những gì
Máy nén khí phanh hơi là một bơm piston chuyển động qua lại, được dẫn động từ bộ bánh răng động cơ, và nó hít vào cùng môi trường mài mòn như động cơ. Bất cứ thứ gì nó nuốt vào đều làm xước lòng xi lanh hoặc trôi xuống đường xả, bộ sấy khí và các bình chứa.
- Mòn lòng xi lanh và xéc măng. Bụi silica cứng hơn thành xi lanh. Gió không được lọc sẽ đánh bóng xéc măng và làm bóng lòng xi lanh chỉ trong một phần nhỏ tuổi thọ sử dụng bình thường.
- Hư hại đế van. Sạn kẹt dưới đĩa van hút hoặc van xả gây rò ngược, giảm lưu lượng và làm nóng cửa xả.
- Nhiễm bẩn phía sau. Bất cứ thứ gì lọt qua đầu vào đều đi vào chất hút ẩm của bộ sấy khí và các bình chứa, kết hợp với hơi ẩm và dầu tạo thành cặn bùn xuất hiện ở van xả nước.
Máy nén của bạn lấy gió từ đâu
Trước khi đi tìm lọc gió, hãy xác định máy nén được cấp gió theo cách nào. Ba kiểu bố trí sau bao quát gần như mọi xe tải trên đường.
| Kiểu bố trí | Nguyên lý hoạt động | Cần bảo dưỡng gì |
|---|---|---|
| Cấp gió từ lọc gió động cơ | Một ống dẫn từ phía sạch của lọc gió động cơ đến cửa hút máy nén | Lõi lọc gió động cơ; kiểm tra ống có bị bẹp, nứt và kẹp lỏng không |
| Đầu vào tăng áp (turbo) | Cửa hút máy nén nối vào phía nạp tăng áp, nên nhận gió đã lọc và có áp suất | Lọc gió động cơ; kiểm tra đường ống nạp, đầu nối và lỗ tiết lưu (nếu có) xem có muội than và dầu không |
| Lọc gió đầu vào riêng | Máy nén có lõi lọc giấy, mút xốp hoặc lọc xoáy riêng ở cửa hút | Chính lõi lọc, theo chu kỳ cố định |
Ở kiểu tăng áp không có lõi lọc riêng để thay, nhưng đường ống vẫn có thể hỏng. Ống mềm bị bẹp, đầu nối cửa hút bị ngậm dầu hoặc adapter bị nứt sẽ hạn chế hoặc làm nhiễm bẩn đầu vào y hệt như lọc bị nghẹt, và điều này lại dễ bị bỏ sót hơn nhiều.
Dấu hiệu đầu vào bị nghẹt hoặc hạn chế
| Dấu hiệu | Vì sao đầu vào gây ra điều này |
|---|---|
| Dầu trong bình chứa, ở lỗ xả bộ sấy khí, hoặc phun ra từ đầu nối gladhand | Hạn chế tạo chân không trong xi lanh ở kỳ hút, kéo dầu cacte qua xéc măng |
| Nạp áp chậm, hoặc máy nén chạy gần như liên tục | Ít khối lượng khí hơn mỗi kỳ nạp nghĩa là thời gian chạy lâu hơn để đạt ngắt điều áp |
| Máy nén và đường xả nóng hơn bình thường | Chu kỳ hoạt động kéo dài cộng làm mát kém làm tăng nhiệt độ đầu máy |
| Muội than tích tụ làm nghẹt đường xả | Nhiệt độ khí xả cao nung dầu lẫn theo thành cặn cứng |
| Lõi bộ sấy khí bão hòa sớm hoặc xả ra sương dầu | Lớp hút ẩm đang bị nạp dầu mà nó không được thiết kế để hấp thụ |
| Tiếng huýt hoặc rít hút gió tại cửa vào máy nén | Gió bị hút mạnh qua lõi lọc nghẹt hoặc đường ống gấp khúc, quá nhỏ |
Dấu hiệu dầu là điều cần lưu tâm nghiêm túc nhất. Nhiều máy nén bị loại bỏ vì "bơm dầu" trong khi lỗi thực sự nằm ở phía trước; xem máy nén khí phanh hơi bơm dầu để có quy trình chẩn đoán đầy đủ. Một hệ thống khỏe mạnh nên đạt áp suất nạp đầy khoảng 120 psi, ngắt điều áp thường trong khoảng 120 đến 135 psi và đóng lại khoảng 100 đến 110 psi. Nếu xe không nạp được đến các mức này, hoặc đèn cảnh báo áp suất thấp gần 60 psi cứ bật liên tục, hãy coi đầu vào là một hạng mục trong cuộc điều tra mất áp suất rộng hơn chứ không phải nghi phạm duy nhất.
Vì sao hạn chế đầu vào biến thành lẫn dầu
Hãy hình dung máy nén như một bơm có dầu ở một bên xéc măng piston và khí ở bên kia. Bình thường, cacte và xi lanh chỉ chênh lệch áp suất khiêm tốn. Bịt nghẹt đầu vào thì xi lanh tạo chân không mạnh ở mỗi kỳ hút trong khi cacte vẫn gần bằng áp suất khí quyển. Chênh lệch đó tự nó là một cái bơm, và nó chỉ đẩy dầu theo một hướng duy nhất: đi lên, vào trong khí.
Logic tương tự áp dụng cho ống thở cacte và đường hồi dầu. Ống thở bị tắc hoặc đường xả bị hạn chế cũng làm tăng áp suất cacte và gây ra các triệu chứng giống hệt, vì vậy hãy kiểm tra cả ba bất cứ khi nào có dầu xuất hiện trong hệ thống.
Nếu thay máy nén vì lỗi lẫn dầu mà không khắc phục hạn chế đầu vào, máy thay thế sẽ hỏng theo cách y hệt. Hãy thay lõi bộ sấy khí và làm sạch đường xả cùng lúc, nếu không dầu cũ chỉ đơn giản là tuần hoàn trở lại.
Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng
- Đỗ xe trên mặt phẳng, chèn bánh, tắt máy và xả hết các bình chứa trước khi tháo bất kỳ đường ống hút nào.
- Lần theo đường hút từ máy nén ngược về nguồn. Ghi nhận xem nó kết thúc ở lọc gió động cơ, phía nạp tăng áp, hay một hộp lọc riêng.
- Tháo và kiểm tra lõi lọc nếu có lắp. Soi lõi giấy dưới ánh sáng; nếu lớp giấy ngả xám đen hoặc ngậm dầu, hãy thay mới. Không dùng khí nén xưởng thổi lõi giấy vì sẽ làm hở lớp giấy.
- Kiểm tra toàn bộ chiều dài ống mềm xem có bị bẹp, mềm hóa, xước hay bong tróc bên trong không. Một ống có thể trông tốt bên ngoài nhưng đang co hẹp bên trong.
- Kiểm tra từng kẹp và đầu nối adapter. Bất kỳ rò rỉ nào ở phía hút đều kéo gió chưa lọc thẳng vào xi lanh.
- Vệ sinh dầu hoặc muội than khỏi cửa hút và adapter. Dầu bám nhiều ở đây cho thấy vấn đề áp suất cacte, chứ không chỉ là lọc bẩn.
- Thay lọc gió động cơ đúng chu kỳ ở nơi máy nén dùng chung lọc, vì lúc này lọc đó đang đảm nhiệm hai vai trò.
- Sau khi bảo dưỡng, cho động cơ chạy đến khi ngắt điều áp, xác nhận thời gian nạp bình thường, rồi kiểm tra xả bộ sấy khí xem có sương dầu không.
Đo mức hạn chế đầu vào
Phương pháp tại xưởng là dùng áp kế nước hoặc đồng hồ chân không dải thấp đấu chữ T vào đường hút gần cửa vào máy nén, đọc ở tốc độ động cơ định mức khi máy nén đang tải. Nhà sản xuất công bố mức hạn chế tối đa tính bằng inch nước cho từng dòng máy, và giá trị này thay đổi theo dung tích và kiểu bố trí đầu vào, vì vậy hãy lấy giá trị trong sổ tay bảo dưỡng hiện hành của máy nén và động cơ của bạn làm căn cứ duy nhất. Nếu số đo vượt giới hạn đó, hãy khắc phục lọc hoặc đường ống trước khi kết luận máy nén hỏng.
Chu kỳ bảo dưỡng và phụ tùng
Ở nơi có lõi lọc riêng, hầu hết nhà sản xuất khuyến nghị thay ở mỗi lần bảo dưỡng lớn, và thường xuyên hơn trong công trình xây dựng, mỏ đá, nông nghiệp hoặc các công việc nhiều bụi khác. Xe dùng chung lọc gió động cơ sẽ theo chu kỳ của lọc đó, điều này ổn miễn là đường ống dùng chung cũng được kiểm tra. Chất lượng ở đây rất quan trọng: lớp lọc bong sợi hoặc bẹp dưới lực hút sẽ làm mất tác dụng, nên hãy dùng đúng lọc gió được thiết kế riêng cho hệ thống khí xe thương mại thay vì bất cứ thứ gì vừa với cửa lắp.
Đưa việc kiểm tra đầu vào vào quy trình bảo dưỡng máy nén khí phanh hơi định kỳ cùng với xả bình chứa và thay lõi bộ sấy khí. Chỉ tốn hai phút, và đây là bước thường xuyên nhất giúp tránh phải thay máy nén.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.