VADEN Originalairbrakecompressor.com
Giải thích linh kiện

Sơ Đồ Phanh Tang Trống Xe Tải: Toàn Bộ Bộ Phận Cam Chữ S, Có Chú Thích

Giải thích từng bộ phận của cơ cấu phanh guốc cam chữ S — thứ gì nằm ở đâu phía sau tang trống, và thứ gì chuyển động khi tài xế đạp bàn đạp phanh.

Được xem xét bởi VADEN Original 8 phút đọcCập nhật
Sơ Đồ Phanh Tang Trống Xe Tải: Toàn Bộ Bộ Phận Cam Chữ S, Có Chú Thích

Sơ đồ phanh tang trống xe tải mô tả cơ cấu phanh guốc cam chữ S bố trí quanh đầu bánh xe: khí nén đẩy cần đẩy của bầu phanh ra ngoài, cần đẩy làm quay cơ cấu tự động điều chỉnh, cơ cấu này xoay trục cam, và đầu cam hình chữ S ở đầu xa banh hai guốc phanh ra ngoài cho tới khi má phanh chạm vào mặt trong tang trống. Mọi thứ khác trên bản vẽ — chốt neo, con lăn cam, lò xo hồi, mâm phanh, bạc và vòng giữ — tồn tại để định vị các guốc phanh đó, cho phép chúng di chuyển tự do, và kéo chúng về khi khí được xả.

Cách định hướng trên sơ đồ

Hình dung đầu bánh xe với tang trống và moay-ơ đã tháo ra, nhìn từ ngoài vào trong. Bạn đang nhìn vào một tấm phẳng — mâm phanh, còn gọi là giá đỡ phanh hoặc tấm chịu mô-men — bắt bu-lông vào mặt bích vỏ cầu. Hai guốc phanh cong đặt trên tấm đó, đối diện nhau, tạo thành một vòng tròn vừa khít bên trong vị trí tang trống sẽ lắp vào.

Mỗi guốc phanh có hai đầu. Ở một đầu, cả hai guốc phanh đặt trên chốt neo, nơi chúng xoay và cố định. Ở đầu kia, cả hai guốc phanh mang con lăn cam, với đầu cam chữ S nằm giữa hai con lăn như một cái nêm. Lò xo hồi guốc phanh căng giữa hai guốc phanh và giữ chúng khép lại tì vào cam. Đó là toàn bộ hình học của cơ cấu.

Chú giải từng bộ phận trên sơ đồ

Các bộ phận phanh tang trống cam chữ S, theo thứ tự khí nén đi qua cụm phanh
Bộ phậnVị trí trên sơ đồChức năng
Bầu phanhTrên giá đỡ gắn vào trục, cạnh mâm phanhChuyển áp suất khí thành lực đẩy tuyến tính của cần đẩy
Cần đẩy và khớp nối (clevis)Giữa bầu phanh và cơ cấu tự động điều chỉnhTruyền lực bầu phanh; chốt khớp nối là điểm hao mòn
Cơ cấu tự động điều chỉnh (slack adjuster)Cần gạt then hoa lắp ở đầu ngoài của trục camBiến lực đẩy thành chuyển động quay và bù trừ độ mòn má phanh
Trục camTrục dài trong ống lắp trên vỏ cầuTruyền chuyển động quay từ cơ cấu điều chỉnh đến đầu cam
Bạc và phớt trục camMột cái ở mâm phanh, một cái ở giá đỡĐỡ trục và giữ mỡ bên trong, ngăn nước xâm nhập
Đầu cam chữ SGiữa hai đầu con lăn của hai guốc phanhBanh cả hai guốc phanh ra ngoài khi quay
Con lăn cam và vòng giữỞ đầu chạc của mỗi guốc phanhCho phép biên dạng cam trượt với ma sát thấp
Guốc phanh (thân và bản thép)Hai vòng cung thép congMang má phanh và truyền mô-men tới chốt neo
Má phanh có đinh tán hoặc bu-lôngKhối ma sát trên mặt ngoài mỗi guốc phanhChuyển động năng thành nhiệt
Chốt neo và bạc chốtĐầu đối diện của guốc phanh so với camĐiểm xoay cố định của mỗi guốc phanh
Lò xo hồiCăng giữa hai thân guốc phanhKéo guốc phanh rời khỏi tang trống khi nhả phanh
Mâm phanh (giá đỡ)Tấm bắt bu-lông vào mặt bích vỏ cầuGiữ chốt neo và bạc trục cam; chịu mô-men phanh
Tang trống phanhLắp trùm toàn bộ cụm phanh tại moay-ơBề mặt ma sát và bộ tản nhiệt
Chắn bụiVòng giữa mâm phanh và mép tang trốngNgăn nước bắn lên đường và bụi bẩn bám vào má phanh

Điều gì chuyển động khi phanh được kích hoạt

Theo dõi các mũi tên trên sơ đồ theo thứ tự sau:

  1. Tài xế đạp van bàn đạp, khí công tác nạp vào bầu phanh phía sau màng.
  2. Màng đẩy cần đẩy ra ngoài; hành trình tăng dần khi má phanh mòn, đó là lý do kiểm định viên đo hành trình này.
  3. Cần đẩy làm cơ cấu tự động điều chỉnh xoay theo một cung, làm quay trục cam — kể cả khi phanh gấp hết cỡ, góc quay vẫn dưới một phần tư vòng.
  4. Đầu cam chữ S xoay. Biên dạng nâng dần của nó đẩy hai con lăn cam tách xa nhau cùng lúc.
  5. Mỗi guốc phanh xoay quanh chốt neo của nó, đưa má phanh ra ngoài tì vào tang trống. Cả hai guốc phanh đều được điều khiển bởi cam, đây là điểm khác biệt giữa phanh cam chữ S và phanh guốc kép tự trợ lực (duo-servo) trên xe con.
  6. Ma sát giữa má phanh và tang trống cản trở chuyển động quay. Mô-men đó truyền ngược qua thân guốc phanh vào chốt neo, mâm phanh và trục.
  7. Động năng thoát ra dưới dạng nhiệt qua tang trống. Trên một dốc dài, nhiệt độ tang trống chứ không phải lực đạp phanh trở thành yếu tố giới hạn.

Điều gì chuyển động khi nhả phanh

Việc nhả phanh hoàn toàn mang tính cơ học. Khi khí xả ra, lò xo hồi của bầu phanh kéo cần đẩy về, và lò xo hồi guốc phanh kéo guốc phanh trở lại tì vào cam. Không có gì đẩy guốc phanh ra khỏi tang trống — chúng được kéo về. Nếu một lò xo hồi bị giãn hoặc gãy, một chốt neo bị gỉ kẹt trong bạc, hoặc trục cam bị kẹt trong bạc khô, guốc phanh vẫn tiếp xúc nhẹ và bạn sẽ gặp tang trống nóng, mùi khét và lệch lái sang một bên. Hãy kiểm tra phanh bị bó không nhả qua ba mục đó trước khi đổ lỗi cho van.

Kích cỡ guốc phanh, má phanh và tang trống

Hầu hết phanh guốc xe tải hạng nặng ở Bắc Mỹ có đường kính 16,5 in. Cầu lái thường dùng guốc phanh rộng 7 in; cầu chủ động và rơ-moóc thường dùng 8-5/8 in. Phanh đường kính 15 in vẫn xuất hiện trên một số rơ-moóc và xe chuyên dụng. Khi đọc sơ đồ để đặt hàng phụ tùng, các con số cần biết là đường kính tang trống, chiều rộng guốc phanh, và má phanh được tán đinh hay bắt bu-lông.

Độ dày má phanh cũng quan trọng không kém hợp chất ma sát. Các đội xe thường đặt hàng bộ má phanh và guốc phanh đồng bộ để cả hai đầu bánh trên một trục dùng chung mã ma sát — trộn lẫn mã ma sát hai bên là nguyên nhân kinh điển gây lệch lái khi phanh gấp. Một số thông số kỹ thuật của trục yêu cầu vật liệu ma sát khác nhau cho guốc phanh trước và sau, đó là lý do một sơ đồ có thể ghi hai mã phụ tùng cho những guốc phanh trông giống hệt nhau. Hợp chất và giới hạn mòn được trình bày trong hướng dẫn guốc phanh và má phanh xe tải.

Tang trống mang đường kính tối đa được đúc hoặc đóng dấu trên đó, thường là 0,120 in vượt danh nghĩa. Chỉ tiện gia công theo giới hạn của chính tang trống đó, không bao giờ theo con số nhớ từ công việc khác.

Những điểm hao mòn mà sơ đồ ngầm cảnh báo

Các điểm hao mòn phổ biến trên cụm cam chữ S và biểu hiện của chúng
Bộ phậnTriệu chứng trên xePhát hiện khi tháo rã
Bạc trục camMá phanh mòn không đều, đầu cam bị nghiêngĐộ rơ hướng kính rõ rệt khi bẩy đầu cam
Con lăn camHành trình dài nhưng trở lại bình thường sau vài lần đạp phanhCó mặt phẳng mòn, con lăn ánh xanh, vòng giữ khô
Chốt neo và bạc chốtBó phanh, mòn má phanh hình cônChốt bị kẹt gỉ, guốc phanh không xoay tự do
Lò xo hồiTang trống nóng dù đã nhả bàn đạpVòng lò xo bị giãn, móc gãy
Chốt khớp nối và lỗ trục cơ cấu điều chỉnhMất chuyển động, hành trình dài hơn dự kiếnLỗ bị mòn hình trứng, chốt lắp lỏng lẻo

Hai lỗi vi phạm phổ biến nhất khi kiểm tra trên đường tại đầu bánh này là độ dày má phanh và hành trình cần đẩy. Giới hạn hành trình phụ thuộc vào loại và kích cỡ bầu phanh — bầu phanh 30 kiểu kẹp tiêu chuẩn và bầu phanh 30 hành trình dài không dùng chung giới hạn — vì vậy hãy xác định loại đóng dấu trên vỏ và đo theo giới hạn của loại đó.

Vị trí của cụm phanh này trong toàn hệ thống

Phanh guốc chỉ là vài inch cuối cùng của một hành trình khí nén dài: máy nén khí, bộ điều áp, máy sấy khí, bình chứa, van bàn đạp, van rơ-le, và cuối cùng là bầu phanh trong sơ đồ trên. Trên một hệ thống khỏe mạnh, bộ điều áp cắt máy nén ra ở khoảng 120-135 psi và cắt vào lại ở khoảng 100-110 psi, hệ thống nạp đầy nằm gần 120 psi, và cảnh báo khí thấp bật lên ở khoảng 60 psi. Một cụm phanh hoàn hảo về mặt cơ khí vẫn sẽ phanh kém nếu áp suất cấp thấp hoặc van rơ-le chậm, và không có việc sửa van nào khắc phục được trục cam bị kẹt. Dùng sơ đồ để xác định bạn đang xử lý nửa hệ thống nào, rồi tập trung vào nửa đó. Bài tổng quan về phanh cơ sở cam chữ S trình bày cách công suất mô-men phanh thay đổi theo kích cỡ bầu phanh, chiều dài cơ cấu điều chỉnh và đường kính tang trống — ba con số quyết định lực phanh tại mỗi bánh.

Nguyên tắc chung: nếu cả hai guốc phanh mòn đều và tang trống sạch, hãy kiểm tra nguồn khí cấp phía trên. Nếu một guốc phanh, một bánh hoặc một trục nổi bật bất thường, lỗi nằm ở cơ khí và có trên sơ đồ này.
VADEN Original air brake compressor
VADEN Original

Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?

Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.

Mua linh kiện VADEN

Xuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.

Câu hỏi thường gặp

Các bộ phận chính của phanh tang trống xe tải là gì?
Bầu phanh, cần đẩy và khớp nối, cơ cấu tự động điều chỉnh, trục cam có bạc, đầu cam chữ S, con lăn cam, hai guốc phanh có má phanh, chốt neo, lò xo hồi, mâm phanh, và tang trống. Chắn bụi và phớt trục cam hoàn thiện một bộ đầy đủ.
Đầu nào của guốc phanh xoay?
Đầu đặt trên chốt neo xoay; đầu đối diện mang con lăn cam và được cam chữ S đẩy ra ngoài. Guốc phanh không bao giờ rời khỏi chốt neo trong hoạt động bình thường.
Cái gì đẩy guốc phanh rời khỏi tang trống?
Lò xo hồi guốc phanh, được hỗ trợ bởi lò xo hồi của chính bầu phanh. Khí không kéo chúng về, vì vậy lò xo yếu, chốt neo bị kẹt hoặc bạc trục cam khô đều gây ra hiện tượng bó phanh.
Vì sao hai guốc phanh trên cùng một bánh đôi khi có mã phụ tùng khác nhau?
Một số thông số kỹ thuật của trục yêu cầu vật liệu ma sát khác nhau cho guốc phanh trước và sau để cân bằng độ mòn. Hãy lắp đúng theo chỉ định của nhà sản xuất trục và giữ cả hai đầu bánh trên một trục giống hệt nhau.
Hầu hết tang trống phanh xe tải hạng nặng có kích cỡ bao nhiêu?
Hầu hết có đường kính 16,5 in, với guốc phanh rộng 7 in trên cầu lái và 8-5/8 in trên cầu chủ động và rơ-moóc; phanh 15 in vẫn xuất hiện trên một số rơ-moóc. Chỉ tiện gia công theo đường kính tối đa đúc trên chính tang trống đó.
Phanh cam chữ S có giống phanh tang trống xe con không?
Không. Phanh tang trống xe con là thủy lực và thường theo kiểu tự trợ lực kép, trong đó một guốc phanh kéo theo guốc kia. Phanh cam chữ S trên xe tải là khí nén, và cam banh cả hai guốc phanh ra chống lại các chốt neo cố định.