Van xả tải máy nén khí là cơ cấu trong đầu máy nén quyết định máy nén đang bơm khí vào hệ thống phanh hay chỉ đang quay không tải. Khi áp suất hệ thống đạt điểm cắt ra của bộ điều áp (~120-135 psi), bộ điều áp gửi khí điều khiển đến van xả tải, van này nâng van nạp của máy nén khỏi đế. Khi các van đó bị giữ mở, piston không còn có thể giữ và nén khí, nên máy nén "xả tải" - nó vẫn tiếp tục quay theo động cơ nhưng ngừng tăng áp. Khi áp suất bình chứa giảm xuống điểm cắt vào (~100-110 psi), quá trình đảo ngược và máy nén nạp tải trở lại. Chỉ một van đó tạo ra sự khác biệt giữa một máy nén nạp đầy bình chứa và một máy nén quá nhiệt vì cố bơm vào một hệ thống đã đầy.
Van xả tải thực chất là gì
Trên hầu hết máy nén xe tải, "van xả tải" thực chất là một bộ nhỏ gồm piston hoặc chốt xả tải nằm trong đầu xy-lanh, được bọc bởi vòng đệm O và lò xo, đặt ngay dưới van nạp. Một số thiết kế dùng một cổng hoặc đế xả tải đơn; các máy nén hai xy-lanh hạng nặng dùng một chốt dưới mỗi van nạp. Dù thiết kế nào, nhiệm vụ đều giống nhau: khi có lệnh, giữ chặt van nạp mở để không thể nén khí. Vì nó nằm ở phần nóng nhất, tiếp xúc dầu nhiều nhất của máy nén khí phanh hơi, các vòng đệm và chốt của nó bị mòn, bám cặn cacbon, và kẹt lại - đó là lý do nó là bộ phận cần bảo dưỡng chứ không phải chi tiết dùng trọn đời.
Cách nó hoạt động cùng bộ điều áp
Van xả tải không bao giờ tự hoạt động; nó nhận tín hiệu từ bộ điều áp phanh hơi. Bộ điều áp cảm biến áp suất bình chứa và chuyển khí điều khiển đến cổng xả tải của máy nén - nó là bộ não, còn van xả tải là cơ bắp. Khi bình đầy, nó xả tải máy nén để bảo vệ máy nén; khi khí bị tiêu hao, nó cho máy nén hoạt động trở lại. Chu trình nạp và xả tải này lặp lại mỗi vài phút khi bạn lái xe.
| Giai đoạn | Áp suất hệ thống | Hành động của bộ điều áp | Trạng thái van xả tải | Máy nén |
|---|---|---|---|---|
| Nạp tải | Dưới điểm cắt vào (~100-110 psi) | Chặn khí điều khiển / xả tín hiệu | Đóng (van nạp về đế bình thường) | Bơm khí vào bình |
| Đã đầy | Đang tăng lên ~120 psi | Vẫn đang nạp tải | Đóng | Đang tăng áp |
| Xả tải | Tại điểm cắt ra (~120-135 psi) | Gửi khí điều khiển đến van xả tải | Mở (giữ van nạp mở) | Quay tự do, không bơm |
| Trở lại | Giảm về điểm cắt vào | Xả khí điều khiển | Đóng lại | Bơm trở lại |
Trên các hệ thống có bộ sấy khí, cùng tín hiệu cắt ra đó thường cũng kích hoạt luôn chu trình xả của bộ sấy, đó là lý do bạn nghe thấy tiếng "xì" quen thuộc mỗi khi máy nén xả tải. Một luồng khí xả sạch tại điểm cắt ra nghĩa là bộ điều áp và van xả tải đang phối hợp đúng.
Dấu hiệu van xả tải bị kẹt hoặc hỏng
Van xả tải hỏng biểu hiện theo một trong hai hướng trái ngược, tùy vào cách nó hỏng. Chẩn đoán chủ yếu là theo dõi đồng hồ táp-lô và lắng nghe tại điểm cắt ra.
| Kiểu hỏng | Biểu hiện | Nguyên nhân |
|---|---|---|
| Không bao giờ xả tải (kẹt đóng) | Máy nén tiếp tục tăng áp vượt điểm cắt ra bình thường; van an toàn xì hơi (~150 psi); máy nén chạy nóng; bơm dầu; bám cặn cacbon trong đường xả | Tín hiệu bộ điều áp không đến hoặc không làm van xả tải hoạt động, hoặc chốt bị kẹt đóng |
| Không nạp tải (kẹt mở) | Xe không thể tăng áp quá một mức nhất định, hoặc tăng rất chậm; cảnh báo áp suất thấp và còi luôn bật; máy nén chạy liên tục mà không có kết quả | Van nạp bị giữ mở do chốt kẹt hoặc vòng đệm hỏng, nên không có khí nào được nén |
| Vòng đệm van xả tải rò rỉ | Tăng áp chậm, nghe thấy rò khí tại ống xả của bộ điều áp, điểm cắt ra "dao động" hoặc đóng ngắt quá thường xuyên | Vòng đệm O mòn để khí điều khiển rò qua |
Lỗi "không bao giờ xả tải" là nguy hiểm nhất đối với chính máy nén. Một bộ không thể xả tải sẽ phải chống lại áp suất hệ thống đầy đủ trong mỗi hành trình, nên nó quá nhiệt, làm dầu bị cháy, và bắt đầu bám cặn cacbon và bơm dầu xuống bộ sấy và bình chứa phía sau. Nếu van an toàn (van xì) của bạn xì hơi thường xuyên, đừng chỉ thay van xì - hãy nghi ngờ van xả tải hoặc bộ điều áp trước.
Là do van xả tải, bộ điều áp, hay máy nén?
Vì bộ điều áp, van xả tải, và van máy nén đều nằm trên cùng đường tín hiệu, nên kiểm tra theo thứ tự sẽ hiệu quả hơn. Kiểm tra điểm cắt ra của bộ điều áp trước: nếu bộ điều áp không gửi hoặc không xả khí điều khiển đúng áp suất, van xả tải sẽ trông như bị hỏng dù không phải vậy. Nếu bộ điều áp chuyển đúng tại điểm cắt vào và cắt ra nhưng máy nén vẫn không ngừng hoặc không bắt đầu bơm, lỗi nằm ở chốt van xả tải, vòng đệm, hoặc chính van nạp. Tháo đầu máy nén ra và bạn thường sẽ thấy chốt bám cặn, vòng đệm O cứng lại, hoặc cacbon giữ van nạp mở.
Chốt và vòng đệm van xả tải bị mòn là chi tiết có thể sửa chữa, không phải lý do để loại bỏ toàn bộ máy nén. Một bộ van xả tải chuẩn OE mới sẽ khôi phục điểm cắt ra chính xác và ngăn chu trình quá nhiệt trước khi nó làm hỏng piston. Hãy chọn bộ đúng với model máy nén - đầu máy một và hai xy-lanh dùng chốt và đế khác hình dạng - và thay luôn đế van nạp nếu chúng có dấu hiệu bám cacbon hoặc rỗ. Đây là chi tiết chi phí thấp nhưng bảo vệ một máy nén có giá trị cao.
Nguyên tắc chung: nếu máy nén quá nhiệt hoặc bơm dầu, hãy kiểm tra van xả tải và bộ điều áp trước khi đổ lỗi cho máy nén. Nếu nó chỉ đơn giản không thể tăng áp, hãy kiểm tra xem van xả tải có bị kẹt mở không trước khi loại bỏ bơm.
Bảo dưỡng
Van xả tải là chi tiết hao mòn có tuổi thọ cao nhất khi dùng khí sạch, khô và dầu sạch. Một bộ sấy khí hỏng để hơi ẩm và hơi dầu lọt đến đầu máy nén sẽ rút ngắn tuổi thọ vòng đệm van xả tải và tạo điều kiện cho cặn cacbon làm kẹt chốt. Hãy giữ lõi lọc bộ sấy luôn mới, xả bình chứa định kỳ, và kiểm tra van xả tải mỗi khi tháo đầu máy nén để bảo dưỡng van. Trên một máy nén đóng ngắt quá thường xuyên hoặc quá hiếm, van xả tải và bộ điều áp là hai thứ đầu tiên đáng kiểm tra.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.