VADEN Originalairbrakecompressor.com
Khắc phục sự cố

Dấu Hiệu Van Relay Phanh Khí (Relay Valve) Bị Hỏng

Nhả phanh chậm, cổng xả xì khí liên tục và một cầu bị bó phanh là những dấu hiệu kinh điển — chỉ cần vài phút với nước xà phòng và đồng hồ đo là biết lỗi ở van hay ở đường ống.

Được xem xét bởi VADEN Original 8 phút đọcCập nhật

Van relay phanh khí hỏng thường lộ ra theo bốn cách chính: phanh ở cầu mà nó cấp khí nhả chậm hoặc bó, khí xì liên tục ở cổng xả, cầu đó đạp phanh trễ hoặc không đều, hoặc hệ thống xì khí qua đêm do đế van rò rỉ. Vì van relay là van cục bộ, điều khiển bằng khí, phục vụ riêng một cụm cầu, nên lỗi của nó cũng khu trú tại chỗ — một cầu hoạt động khác thường trong khi máy nén vẫn ngắt bình thường ở khoảng 120-135 psi và đóng lại ở khoảng 100-110 psi. Kiểu dấu hiệu "một cầu bất thường, còn lại bình thường" này là cách nhanh nhất để phân biệt lỗi van relay với lỗi máy nén, bộ điều áp (governor), hay van bàn đạp.

Vì sao lỗi van relay biểu hiện như vậy

Van bàn đạp nằm trong cabin; các bầu phanh sau cách đó khoảng 4,5 đến 9 mét. Đẩy toàn bộ khí đạp phanh qua khoảng cách đó bằng một đường ống nhỏ sẽ quá chậm, nên van bàn đạp chỉ gửi một tín hiệu điều khiển (pilot) nhỏ xuống đường điều khiển. Tín hiệu này đẩy piston của van relay xuống, đóng cổng xả và mở cổng nạp, van cấp cho các bầu phanh một lượng khí lớn lấy từ bình chứa gần đó chỉ vài mét. Khi nhả phanh, tín hiệu giảm, piston nâng lên, và khí trong bầu phanh xả ra qua chính cổng xả của van.

Van relay điều tiết lưu lượng khí và kiểm soát thời điểm; nó không tạo ra áp suất. Đó là lý do lỗi của nó biểu hiện dưới dạng trễ, bó phanh và rò rỉ chứ không phải mất phanh đột ngột. Xem cấu tạo bên trong và ký hiệu cổng tại tài liệu tham khảo van relay phanh khí của chúng tôi.

Các dấu hiệu kỹ thuật viên thực sự gặp

1. Nhả phanh chậm hoặc bó phanh ở một cầu

Đây là than phiền phổ biến nhất. Nếu đế van xả bị bám dính dầu máy nén, piston kẹt trong lòng van bị ăn mòn, hoặc cổng xả bị chặn bởi tấm chắn cứng lại, bùn đất hoặc băng, các bầu phanh xả khí chậm và má phanh vẫn tiếp xúc nhẹ với tang trống. Bạn sẽ ngửi thấy mùi tang trống nóng sau một chuyến đi, thường chỉ ở một cầu. Hãy xác nhận trước khi kết luận do van hỏng — phanh không nhả cũng thường do trục cam S bị kẹt, bộ điều chỉnh khe hở chỉnh sai, hoặc ống mềm bị xẹp.

2. Rò khí liên tục ở cổng xả

Vị trí xuất hiện rò khí trong chu trình phanh cho biết phớt nào đã hỏng. Khi nhả phanh, rò khí liên tục ở cổng xả nghĩa là đế van nạp đang để lọt khí từ bình chứa. Khi đạp phanh và giữ, rò khí ở cùng cổng đó thường nghĩa là phớt piston hoặc đế van xả đang lọt khí. Tài liệu kỹ thuật chỉ cho phép rò khí ở mức rất nhỏ — giới hạn OE thường công bố là khoảng một bong bóng xà phòng đường kính 2,5 cm trong ba giây — hãy kiểm tra thông số cho mã phụ tùng cụ thể của bạn.

3. Đạp phanh trễ ở cầu đó

Van relay chỉ cần vài psi tín hiệu điều khiển để bắt đầu mở, thường trong khoảng 2-4 psi, và một số mã phụ tùng cố ý dùng áp suất mở khác nhau để cân bằng thời điểm giữa đầu kéo và rơ-moóc. Một van bị nhiễm bẩn hoặc ăn mòn cần tín hiệu lớn hơn mới mở, nên cầu đó đạp phanh trễ hơn một nhịp so với phanh trước.

4. Đạp phanh không đều, xe bị lệch, và mòn má phanh không đều

Một cầu đạp phanh trễ, đạp yếu, hoặc vẫn giữ sau khi nhả không chia đều lực phanh. Sau vài nghìn km điều này thể hiện thành má phanh mòn không đều giữa các cầu, hoặc tang trống có nhiệt độ rất khác nhau. Xe bị lệch sang trái/phải trên cùng một cầu hiếm khi do van relay, vì một van relay cấp khí cho cả hai đầu bánh qua các ống mềm dài bằng nhau.

5. Áp suất đầu ra không theo kịp bàn đạp

Áp suất đầu ra phải bám sát áp suất điều khiển trong toàn dải — trong khoảng vài psi ở bất kỳ vị trí bàn đạp nào, và đạt tới áp suất bình chứa đầy đủ khi hệ thống nạp đầy ở khoảng 120 psi. Nếu áp suất đầu ra trễ nhiều, không đạt mức tối đa dù áp suất điều khiển đã cao, hoặc tự tăng dần khi giữ bàn đạp ổn định, van không còn định lượng khí chính xác.

6. Áp suất tụt qua đêm

Van relay có đế van nạp rò rỉ sẽ xả bình chứa qua chính cổng xả của nó mỗi khi xe đỗ. Nếu quay lại thấy hệ thống tụt xuống thấp hơn nhiều mức đóng lại (cut-in) mà không có rò rỉ khớp nối rõ ràng, cổng xả của van relay là một trong những nơi đầu tiên cần bôi xà phòng kiểm tra.

7. Phanh lò xo (spring brake) nhả chậm

Khi van relay phanh lò xo điều khiển các bầu phanh đỗ, van bị kẹt sẽ làm chậm việc nhả lò xo. Vì phanh lò xo bắt đầu tác động ở khoảng 20-45 psi khi áp suất giảm, một van giữ các bầu phanh này xả khí một phần có thể khiến xe vẫn bó phanh đỗ dù hệ thống đã nạp đầy.

Bảng tra nhanh dấu hiệu - nguyên nhân

Dấu hiệuLỗi khả năng cao trong vanCách kiểm tra xác nhận
Bó phanh hoặc nhả chậm, một cầuCổng xả bị tắc, piston kẹtQuan sát thanh đẩy khi nhả; kiểm tra cổng xả thông thoáng
Xì khí khi đã nhả phanhĐế van nạp bị lọt khíBôi xà phòng cổng xả, không đạp phanh
Xì khí chỉ khi đạp phanhPhớt piston hoặc đế van xảBôi xà phòng cổng xả, giữ bàn đạp
Cầu đạp phanh trễÁp suất mở cao, nhiễm bẩnĐo đồng thời áp suất điều khiển và đầu ra
Áp suất đầu ra thấp hoặc tự tăngĐế định lượng bị mònĐạp phanh từng phần, so sánh đồng hồ đo
Mất áp suất qua đêmĐế van nạp bị lọt khíBôi xà phòng cổng xả sau khi xe đỗ
Phanh lò xo nhả chậmVan relay phanh lò xo bị kẹtĐo thời gian nhả so với cầu tốt

Cách kiểm tra van relay trên xe

  1. Chèn bánh xe, nạp khí đến mức ngắt của governor, rồi tắt máy.
  2. Nhả phanh, bôi xà phòng lên cổng xả. Bọt khí liên tục cho thấy lỗi ở đế van nạp.
  3. Nhờ người hỗ trợ đạp phanh và giữ hết hành trình. Bôi xà phòng lại cổng xả, sau đó kiểm tra các khớp nối và đường ghép thân van. Rò khí chỉ xuất hiện lúc này cho thấy lỗi ở phớt piston hoặc đế van xả.
  4. Nối đồng hồ đo vào cổng điều khiển và một đồng hồ khác vào cổng đầu ra — nhiều van có cổng kiểm tra được bịt sẵn cho việc này. Đạp phanh từng phần: áp suất đầu ra phải bám theo áp suất điều khiển trong vài psi, rồi giữ ổn định.
  5. Nhả phanh và quan sát các thanh đẩy bầu phanh. Chúng phải bật về nhanh; thanh đẩy về từ từ là dấu hiệu bó phanh đang xảy ra trước mắt bạn.
  6. Ngắt đường điều khiển tại van và đạp bàn đạp. Có khí mạnh tại đó chứng tỏ tín hiệu đã đến nơi, đưa nghi vấn về phía van chứ không phải đường ống phía trước.
  7. Kiểm tra cổng xả xem có tấm chắn bị cứng, băng, bùn, hay vật lạ làm tổ trước khi đặt mua phụ tùng.
  8. Nếu vẫn rò rỉ hoặc trễ, hãy thay thế. Hướng dẫn thay van relay của chúng tôi có ký hiệu cổng, keo làm kín, và cách kiểm tra rò rỉ sau khi lắp.

Những nguyên nhân giả dạng van relay hỏng

  • Nước và dầu máy nén lọt qua bộ sấy khí đã cũ. Dầu làm phồng phớt và tạo lớp cặn trên đế van, và nó cũng sẽ giết chết van thay thế.
  • Đường điều khiển bị gập, mài mòn hoặc đóng băng, gây ra hiện tượng trễ và đạp phanh yếu giống hệt như áp suất mở cao.
  • Lỗi phanh cơ khí (foundation brake) — bạc trục cam kẹt, lò xo hồi vị yếu, khe hở chỉnh sai — gây bó phanh mà không van nào chữa được.
  • Van bàn đạp hoặc van xả nhanh bị rò rỉ, cả hai đều có thể đưa khí vào mạch điều khiển khi lẽ ra phải ở mức 0.
Trước khi thay bất kỳ van nào vì than phiền bó phanh, hãy nới lỏng bộ điều chỉnh khe hở và quay bánh xe bằng tay. Nếu vẫn bó phanh khi thanh đẩy còn khe hở, lỗi nằm ở phanh cơ khí, không phải mạch khí.

Sửa chữa hay thay mới

Hầu hết các garage chọn thay mới thay vì sửa chữa. Van có giá không cao so với công tháo lắp hai lần, và một khi dầu đã ăn mòn các gioăng cao su thì việc làm sạch và lắp lại hiếm khi bền. Hãy chọn đúng cấu hình cổng, áp suất mở, và kích thước ren theo đúng mã phụ tùng gốc thay vì chỉ dựa vào hình ảnh — các van kiểu dáng bên ngoài giống nhau của Bendix, Wabco, Knorr-Bremse, Haldex, và Midland lại khác nhau chính ở những chi tiết đó, và danh mục van relay chuẩn OE tra theo mã OE chéo giúp việc tra cứu này nhanh chóng hơn. Sau đó hãy khắc phục nguyên nhân khiến dầu hoặc nước lọt vào van, nếu không bạn sẽ phải làm lại công việc này vào mùa sau.

VADEN Original air brake compressor
VADEN Original

Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?

Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.

Mua linh kiện VADEN

Xuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.

Câu hỏi thường gặp

Có thể lái xe khi van relay bị hỏng không?
Không an toàn — một van bị rò rỉ, bó phanh, hoặc đạp trễ sẽ làm thay đổi cân bằng phanh giữa các cầu. Rò khí liên tục hoặc cầu bị bó phanh cũng sẽ khiến xe bị đình chỉ lưu hành khi kiểm tra dọc đường.
Làm sao biết lỗi ở van relay hay ở đường ống?
Ngắt đường điều khiển tại van và đạp bàn đạp: có khí mạnh tại đường ống chứng tỏ tín hiệu đã đến nơi, nghĩa là lỗi nằm trong van. Tín hiệu yếu hoặc không có sẽ hướng bạn kiểm tra ngược lên đường điều khiển và van bàn đạp.
Rò khí bao nhiêu ở cổng xả là chấp nhận được?
Chỉ được rò rất ít; giới hạn OE thường công bố là khoảng một bong bóng xà phòng đường kính 2,5 cm trong ba giây. Hãy kiểm tra tài liệu kỹ thuật cho mã phụ tùng cụ thể trước khi kết luận van hỏng.
Van relay hỏng có thể khiến phanh lò xo không nhả được không?
Có, khi van relay phanh lò xo điều khiển các bầu phanh đỗ và không nạp đầy khí cho chúng. Phanh lò xo bắt đầu tác động ở khoảng 20-45 psi, nên các bầu phanh giữ dưới mức đó sẽ khiến lò xo vẫn tác động một phần.
Nên sửa hay thay van relay?
Hầu hết garage chọn thay mới, vì phụ tùng rẻ so với công tháo lắp hai lần và các gioăng bị dầu ăn mòn hiếm khi làm kín lại đáng tin cậy. Nếu thay, hãy chọn đúng cấu hình cổng, áp suất mở, và kích thước ren theo mã phụ tùng gốc.
Van relay hỏng có thể khiến phanh giật chỉ một bên không?
Hiếm khi — một van relay cấp khí cho cả hai đầu bánh của một cầu qua các ống mềm dài bằng nhau, nên giật lệch trái/phải thường do phanh cơ khí hoặc bầu phanh. Hoạt động không đều giữa các cầu mới là kiểu dấu hiệu của van relay.