VADEN Originalairbrakecompressor.com
Giải thích linh kiện

Van Relay Phanh Khí Nén: Chức Năng, Dấu Hiệu Hỏng và Cách Thay Thế

Van relay là van khí điều khiển từ xa giúp tăng tốc quá trình đạp và nhả phanh ở cầu sau và rơ moóc bằng cách cấp khí từ bình chứa gần đó thay vì dẫn khí toàn bộ chặng đường từ van bàn đạp.

Được xem xét bởi VADEN Original 9 phút đọcCập nhật

Van relay là một van khí điều khiển từ xa giúp tăng tốc quá trình đạp và nhả phanh ở cầu sau và rơ moóc. Thay vì đẩy khí toàn bộ chặng đường từ van bàn đạp xuống dọc theo khung xe đến bầu phanh sau, chân phanh của tài xế chỉ gửi một tín hiệu áp suất nhỏ đến van relay, sau đó van này đo lường và cấp khí phanh đầy đủ vào bầu phanh từ bình chứa được lắp gần đó. Kết quả là phanh nhanh hơn, đều hơn, vì khí mà bầu phanh cần chỉ phải đi một quãng ngắn thay vì toàn bộ chiều dài xe.

Trên bất kỳ xe đầu kéo-rơ moóc hoặc xe tải có chiều dài cơ sở lớn nào, sự khác biệt về thời gian này rất quan trọng. Không có van relay, phanh cầu sau và rơ moóc sẽ đạp trễ hơn rõ rệt so với phanh cầu lái, làm mất cân bằng và kéo dài quãng đường phanh. Van relay là một trong những bộ phận giúp hệ thống khí nén nhiều cầu phản ứng ở phía sau gần như nhanh bằng phía trước.

Van Relay Hoạt Động Như Thế Nào

Hãy hình dung van relay như một người gác cổng được điều khiển bằng áp suất. Van có ba kết nối khí chính: một cổng tín hiệu (dịch vụ) nhận áp suất điều khiển từ van bàn đạp hoặc hệ thống bảo vệ đầu kéo, một cổng cấp được nạp trực tiếp từ bình chứa khí gần đó, và một hoặc nhiều cổng cấp ra dẫn đến bầu phanh. Ngoài ra còn có một cửa xả, thường được bảo vệ bởi nắp cao su, xả khí khi bạn nhả phanh.

Khi bạn đạp phanh, van bàn đạp gửi áp suất tín hiệu đến cổng tín hiệu của van relay. Tín hiệu đó tác động lên một piston bên trong van. Piston mở đường cấp, cho phép khí từ bình chứa chảy qua các cổng cấp ra đến bầu phanh. Van cấp khí cho bầu phanh gần như cùng áp suất với tín hiệu đầu vào — tín hiệu 30 psi tạo ra khoảng 30 psi tại bầu phanh — do đó tài xế vẫn có khả năng điều chỉnh tỷ lệ lực phanh.

Khi bạn nhả chân phanh, áp suất tín hiệu giảm xuống. Piston di chuyển ngược lại, đóng đường cấp, và mở cửa xả để khí bị giữ trong đường ống cấp và bầu phanh thoát ra ngoài khí quyển. Việc xả khí tại chỗ này là nửa còn lại giải thích tại sao van relay quan trọng: phanh nhả nhanh vì khí thoát ngay tại cầu xe thay vì phải đi ngược lại đến van bàn đạp để xả.

Áp Suất Kích Hoạt và Tầm Quan Trọng Của Nó

Hầu hết van relay có định mức áp suất kích hoạt — áp suất tín hiệu tối thiểu cần thiết trước khi van bắt đầu cấp khí, thường trong khoảng 4 psi. Ngưỡng nhỏ này ngăn phanh sau bị bó nhẹ chỉ với một cú chạm nhẹ vào bàn đạp và giúp cân bằng thời gian phanh trước-sau. Van relay được bán với nhiều định mức áp suất kích hoạt khác nhau, và lắp sai định mức có thể làm mất cân bằng phanh, nên van thay thế phải khớp với thiết kế ban đầu của xe.

Van Relay Được Sử Dụng Ở Đâu

Bạn thường thấy một van relay được lắp trên khung xe gần các cầu chủ động và một van khác trên rơ moóc, gần bình khí của rơ moóc. Trên xe đầu kéo, van relay hoạt động cùng với van bảo vệ đầu kéo và hệ thống cấp khí rơ moóc để phanh rơ moóc phản ứng đồng bộ với đầu kéo. Việc điều khiển phanh lò xo ở cầu sau thường cũng đi qua một van liên quan, kết nối với mạch phanh đỗ.

Van relay có quan hệ gần gũi với van xả nhanh. Van xả nhanh chỉ tăng tốc quá trình nhả phanh bằng cách xả khí tại chỗ; van relay làm điều đó còn cấp khí tươi từ bình chứa cục bộ để tăng tốc quá trình đạp phanh. Để có cái nhìn tổng thể về cách các bộ phận này kết hợp với nhau, xem bài tổng quan hệ thống phanh khí nén hoạt động như thế nào.

Dấu Hiệu Van Relay Bị Hỏng

Một van relay bị mòn hoặc nhiễm bẩn thường tự bộc lộ qua các vấn đề về thời gian và rò rỉ. Vì van nằm giữa lệnh của tài xế và bộ phận phanh thực hiện công việc, lỗi của nó được cảm nhận trực tiếp ở bàn đạp và ở bánh xe.

Triệu chứngBạn nhận thấy gìNguyên nhân có thể trong van
Nhả chậm / phanh bó cứngPhanh sau hoặc rơ moóc vẫn còn ăn một chút sau khi nhả chân; bánh xe nóngCửa xả hoặc piston bị kẹt, thường do ẩm, gỉ sét, hoặc mỡ cũ
Đạp phanh bị trễPhanh sau tác động chậm hơn cầu lái một nhịp; cảm giác mềm hoặc trễPiston bị kẹt hoặc dị vật cản trở đường cấp
Rò khí liên tục tại cửa xảTiếng xì liên tục từ van, dù đạp hay nhả phanh; hệ thống khí không giữ được ápPhớt bên trong bị mòn hoặc nắp xả hỏng khiến khí cấp rò ra ngoài
Phanh sau không đều hoặc giật cụcXe bị lệch hướng hoặc phanh sau khóa sớm hoặc trễ hơn dự kiếnSai áp suất kích hoạt hoặc mòn bên trong làm thay đổi thời gian cấp khí
Phục hồi áp suất chậmÁp suất hệ thống giảm khi phanh liên tụcRò rỉ nội bộ khiến khí thoát qua van ra ngoài

Nhiều triệu chứng này trùng lặp với các lỗi khác. Ví dụ, rò rỉ liên tục cũng có thể đến từ bầu phanh, đường cấp của van relay, hoặc van bàn đạp. Cách nhanh để cô lập vấn đề ở van relay là đạp và giữ phanh, rồi lắng nghe tại cửa xả. Nếu khí rò ra ở đó khi giữ phanh (hoặc rò liên tục khi nhả phanh), van relay hoặc phớt của nó là nghi phạm hàng đầu. Ẩm và dầu lẫn vào thường là thủ phạm phổ biến, đó là lý do một máy sấy khí hoạt động tốt sẽ bảo vệ van relay và mọi bộ phận khí nén khác ở phía sau nó.

Trước khi kết luận van relay hỏng, hãy xác nhận tín hiệu đến van là chính xác. Tín hiệu yếu hoặc trễ từ van bàn đạp hoặc một điểm nghẽn ở phía trên có thể gây triệu chứng giống van relay hỏng. Kiểm tra áp suất tín hiệu tại cổng dịch vụ so với áp suất cấp ra tại bầu phanh.

Kiểm Tra Van Relay

Một phép kiểm tra cơ bản tại hiện trường dùng hai đồng hồ đo khí — một nối vào đường tín hiệu (dịch vụ) và một tại cổng cấp ra hoặc bầu phanh. Với bình chứa đã nạp đầy, hãy đạp phanh chắc tay và so sánh hai chỉ số. Áp suất cấp ra phải bám sát áp suất tín hiệu và tăng giảm cùng nhau. Khoảng cách lớn, độ trễ, hoặc áp suất cấp ra không giảm khi bạn nhả phanh cho thấy lỗi bên trong.

Cũng nên kiểm tra những điểm dễ thấy: đường ống khí bị nứt hoặc giòn, đầu nối lỏng, nắp xả bị rách, và ăn mòn quanh các cổng. Nước xà phòng bôi lên thân van và quanh cửa xả sẽ phát hiện rò rỉ mà tai bạn có thể bỏ sót trong xưởng ồn ào. Nếu van rò rỉ, kẹt, hoặc không bám theo tín hiệu, hãy thay thế thay vì cố sửa lại thân van đã bị ăn mòn do ẩm.

Thay Thế Van Relay

Việc thay van relay là công việc có thể thực hiện được với một kỹ thuật viên có năng lực, nhưng các chi tiết rất quan trọng vì bạn đang làm việc trong mạch phanh. Luôn xả áp suất hệ thống và chèn bánh xe trước.

  1. Giải phóng áp suất hệ thống. Xả các bình chứa khí để không đường ống nào còn áp suất trước khi bạn nới bất kỳ đầu nối nào.
  2. Chèn bánh xe và cố định xe. Khi khí đã xả, phanh lò xo có thể nhả tùy vào hệ thống; không bao giờ chỉ dựa vào phanh khí trong quá trình bảo dưỡng.
  3. Đánh dấu từng đường ống. Đánh dấu hoặc chụp ảnh các kết nối dịch vụ, cấp, cấp ra và xả trước khi tháo. Đấu nhầm cổng van relay sẽ gây ra hoạt động phanh nguy hiểm.
  4. Tháo van cũ. Tháo các đường ống khí, sau đó tháo bu-lông van khỏi giá đỡ. Ghi lại ký hiệu áp suất kích hoạt hoặc mã phụ tùng in trên thân van.
  5. Chọn đúng phụ tùng thay thế. Lắp van có cùng cấu hình cổng và cùng định mức áp suất kích hoạt. Chọn phụ tùng thay thế chất lượng như van relay VADEN được thiết kế theo tiêu chuẩn OE sẽ giữ nguyên cân bằng phanh ban đầu.
  6. Đấu nối lại và làm kín. Dùng keo bịt ren phù hợp trên các ren ống, dẫn từng đường ống về đúng cổng đã đánh dấu, siết đầu nối theo mô-men quy định — siết quá mức có thể làm nứt thân van.
  7. Nạp lại khí và kiểm tra rò rỉ. Nạp hệ thống lên áp suất tối đa, sau đó thực hiện kiểm tra rò rỉ tĩnh và kiểm tra đạp phanh. Xác nhận phanh đạp và nhả kịp thời, không rò rỉ tại cửa xả.

Vì van relay nằm trong cùng mạch với bầu phanh và hệ thống ống dẫn của chúng, nên tranh thủ kiểm tra các đường ống và bầu phanh liên quan trong khi đang thao tác. Một van mới trên đường ống bị ăn mòn hoặc rò rỉ chỉ đơn giản là dời vấn đề sang chỗ khác.

Khi Nào Nên Thay Thế So Với Sửa Chữa

Một số van relay có bộ sửa chữa, nhưng trong thực tế phần lớn kỹ thuật viên thay toàn bộ van. Ăn mòn bên trong do nhiều năm ẩm ướt hiếm khi đáng để chạy theo bằng phớt mới, và van mới khôi phục áp suất kích hoạt và thời gian đã biết. Nếu van bị rò rỉ, kẹt, hoặc làm mất cân bằng phanh và xe hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, thay thế là giải pháp đáng tin cậy.

Giữ Van Relay Hoạt Động Tốt

Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là khí khô. Xả bình chứa thường xuyên và bảo dưỡng máy sấy khí giúp ngăn ẩm và dầu ăn mòn piston và phớt của van relay. Trong quá trình kiểm tra phanh định kỳ, lắng nghe tại cửa xả để phát hiện rò rỉ và xác nhận phanh sau nhả sạch sẽ. Một van relay được cấp khí sạch, khô và kiểm tra đúng lịch trình thường sẽ có tuổi thọ vượt trội hơn nhiều bộ phận hao mòn khác trong hệ thống phanh cơ bản.

VADEN Original air brake compressor
VADEN Original

Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?

Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.

Mua linh kiện VADEN

Xuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa van relay và van xả nhanh là gì?
Van xả nhanh chỉ tăng tốc quá trình nhả phanh bằng cách xả khí tại chỗ ở cầu xe. Van relay làm điều đó và còn cấp khí tươi từ bình chứa gần đó để tăng tốc quá trình đạp phanh.
Dấu hiệu của van relay hỏng là gì?
Dấu hiệu phổ biến nhất là phanh sau bó cứng hoặc nhả chậm, đạp phanh bị trễ, và rò khí liên tục từ cửa xả của van. Phanh sau không đều hoặc giật cục cũng có thể chỉ ra lỗi van relay.
Tại sao xe tải cần van relay?
Trên xe dài, bầu phanh sau ở xa van bàn đạp, nên dẫn khí toàn bộ quãng đường đó sẽ chậm. Van relay cấp khí cho bầu phanh từ bình chứa cục bộ, giảm độ trễ thời gian phanh ở cầu sau và rơ moóc.
Tôi có thể lái xe với van relay bị rò rỉ không?
Không. Van relay bị rò rỉ có thể làm mất áp suất hệ thống và gây phanh bó cứng hoặc mất cân bằng, cả hai đều là mối nguy an toàn. Hãy sửa chữa hoặc thay thế trước khi đưa xe vào vận hành trở lại.
Áp suất kích hoạt của van relay là gì?
Áp suất kích hoạt là áp suất tín hiệu tối thiểu, thường khoảng 4 psi, cần thiết trước khi van bắt đầu cấp khí cho bầu phanh. Nó ngăn phanh bị bó nhẹ và cân bằng thời gian phanh trước-sau, nên phụ tùng thay thế phải khớp với định mức ban đầu.