Van an toàn bình khí - hầu hết thợ máy gọi là van xả áp (pop-off valve) - là van xả lò xo được vặn ren vào bình chứa cấp (bình ướt), xả khí nén ra khí quyển khi áp suất hệ thống vượt quá điểm cài đặt. Trên các xe cao tốc Bắc Mỹ thông thường, điểm cài đặt đó nằm khoảng 150 psi, cao hơn hẳn điểm ngắt bình thường của bộ điều áp là 120-135 psi. Nếu van an toàn của bạn đang xì, van đang làm đúng chức năng được thiết kế; lỗi thực sự nằm ở phía trên - bộ điều áp, mạch xả tải máy nén, hoặc đường tín hiệu giữa chúng.
Van xả áp là biện pháp bảo vệ cơ khí cuối cùng, không phải bộ điều khiển làm việc. Trên hệ thống phanh khí nén hoạt động đúng cách, van này phải đóng kín suốt vòng đời sử dụng.
Van an toàn thực sự bảo vệ điều gì
Máy nén được dẫn động bởi động cơ và quay bất cứ khi nào động cơ quay. Bộ điều áp quyết định khi nào lượng khí đó được bơm vào bình chứa và khi nào máy nén được xả tải. Nếu bộ điều áp ngừng gửi tín hiệu - hoặc cơ cấu xả tải bị kẹt - máy nén sẽ tiếp tục tăng áp mà không có điểm dừng. Nếu không có van xả, áp suất sẽ tăng đến khi có thứ gì đó hỏng: đường hàn bình chứa, một đầu nối, đường ống nylon cấp khí, hoặc màng trong một van hay bầu phanh. Van an toàn giới hạn áp suất đó và biến một nguy cơ vỡ tiềm ẩn thành một tiếng ồn khó chịu nhưng rõ ràng tại bình chứa.
Cần làm rõ những gì van này không làm. Nó không loại bỏ nước hay dầu - đó là việc của bầu sấy khí. Nó không điều chỉnh áp suất nạp bình thường. Và nó không phải là bộ điều áp dự phòng: lái một chiếc xe tải cứ vài phút lại xì một lần nghĩa là hệ thống đang chạy ở mức áp suất cao hơn nhiều so với thiết kế giữa các lần xả, gây áp lực lên mọi bộ phận phía sau.
Áp suất cài đặt trong bối cảnh chung
Áp suất xả chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh các mức áp suất mà hệ thống được thiết kế để hoạt động. Trên hệ thống phanh khí hai mạch tiêu chuẩn dùng cho xe cao tốc:
| Chức năng | Áp suất thông thường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy nén đóng (nạp) | 100-110 psi | Bộ điều áp cho máy nén nạp tải |
| Máy nén ngắt | 120-135 psi | Bộ điều áp xả tải máy nén |
| Nạp đầy, đang vận hành | Khoảng 120 psi | Chỉ số đồng hồ bình thường khi hoạt động |
| Cảnh báo áp thấp | Khoảng 60 psi | Đèn và còi phải kích hoạt |
| Phanh lò xo tác động | 20-45 psi | Đỗ tự động và tác động khẩn cấp |
| Van an toàn (xả áp) | Khoảng 150 psi | Xả ra khí quyển; một số xe chuyên dụng cài đặt cao hơn |
Khoảng cách giữa điểm ngắt và điểm xả là biên độ mà hệ thống dựa vào. Vì khoảng cách này chỉ vài chục psi, một bộ điều áp bị trôi cao hoặc không xả tải được sẽ nhanh chóng chạm tới van an toàn. Các hệ thống châu Âu theo tiêu chuẩn ECE hoạt động ở khoảng 8-8,5 bar dùng van xả cài đặt cao hơn theo tỷ lệ; đừng cho rằng con số Bắc Mỹ áp dụng được. Áp suất cài đặt thường được dập nổi hoặc đúc trên thân van - hãy đọc thay vì đoán.
Vì sao van an toàn xì
Bộ điều áp không ngắt được
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Bộ điều áp với piston bị kẹt, cổng xả bị bám bẩn hoặc phớt bên trong bị mòn sẽ không gửi được tín hiệu xả tải, khiến máy nén bơm liên tục. Hãy xác nhận điểm ngắt bằng đồng hồ đo kiểm chuẩn trên bình cấp trước khi kết luận bất kỳ chi tiết nào khác có lỗi, và kiểm tra hành vi đóng và ngắt của bộ điều áp so với thông số kỹ thuật.
Cơ cấu xả tải bị kẹt ở trạng thái nạp
Ngay cả khi tín hiệu bộ điều áp đúng, một máy nén có piston hoặc chốt xả tải bị bám cặn carbon và dầu vẫn sẽ tiếp tục nén khí. Nếu có khí tại cổng xả tải của bộ điều áp nhưng máy nén không bao giờ ngừng làm việc, lỗi nằm ở mạch xả tải máy nén, không phải bộ điều áp.
Đường tín hiệu bị tắc, gập hoặc đóng băng
Đường ống nhỏ giữa bộ điều áp và máy nén rất dễ bị bỏ sót. Cặn carbon, ống bị bẹp, hoặc nút băng trong thời tiết lạnh đều làm mất tín hiệu xả tải. Các trường hợp xì van vào mùa đông thường tự hết khi vào xưởng thường là do hơi ẩm đóng băng trong đường ống này, dấu hiệu cho thấy bầu sấy khí đã yếu.
Van an toàn yếu hoặc nhiễm bẩn
Dầu lẫn theo khí và gỉ sét có thể khiến van xả ở áp suất thấp hơn nhiều so với định mức. Nếu điểm ngắt đã được xác nhận tốt và áp suất không bao giờ vượt mức nạp bình thường, chính van đó đã mất độ đàn hồi lò xo hoặc đế van đang bị kẹt cặn bẩn.
Đồng hồ đo báo sai
Nếu đồng hồ trên bảng táp-lô đọc bình thường trong khi khí thoát ra từ bình chứa, hãy nghi ngờ đồng hồ hoặc đường dẫn đồng hồ bị hạn chế trước khi cho rằng van bị lỗi. Luôn đối chiếu với đồng hồ cơ tại bình chứa.
Rỉ khí so với xì khí: khi nào cần thay
Một van xì một lần khi áp thực sự vượt mức rồi đóng kín trở lại có thể tiếp tục sử dụng, miễn là nguyên nhân đã được khắc phục. Một van rỉ, xì liên tục, hoặc rò sau khi xả là chưa đóng kín lại được và cần thay thế. Điều tương tự áp dụng cho bất kỳ van nào có vòng kéo bị ăn mòn hoặc mất, cần van bị cong, ren hỏng, hoặc ký hiệu áp suất cài đặt không đọc được. Van an toàn không thể điều chỉnh tại hiện trường và không được đại tu - lò xo và đế van chính là toàn bộ hiệu chuẩn.
Hãy coi một van rỉ liên tục là việc khẩn cấp vì lý do thứ hai: đó là một điểm rò rỉ thực sự trên bình chứa cấp sẽ kéo dài thời gian nạp khí và có thể che giấu các lỗi khác trong lúc kiểm tra rò rỉ.
Kiểm tra và thử nghiệm
Với hệ thống đã nạp đầy và bánh xe được chèn chắn, kéo nhẹ vào cần hoặc vòng lộ ra ngoài để xác nhận van di chuyển và đóng kín trở lại. Hãy thẳng thắn về rủi ro: trên một van đã dùng nhiều năm, cặn bẩn và carbon có thể khiến van không đóng kín lại được, vì vậy chỉ thử nghiệm van mà bạn đã chuẩn bị sẵn hàng thay thế. Ngoài ra, hãy kiểm tra trực quan trong quá trình bảo dưỡng định kỳ - tìm vệt gỉ, vết dầu quanh cổng ra (dấu hiệu dầu lẫn theo khí từ máy nén), và tiếng rò rỉ nghe được khi hệ thống ở áp suất tối đa.
Thay van
Xả hết khí trong bình chứa và xác nhận áp suất bằng 0 trên đồng hồ trước khi tháo bất cứ thứ gì; một bình còn áp sẽ bắn văng van ra. Hầu hết các van dùng ren đực NPT 1/4 in. hoặc 3/8 in. Dùng keo bịt ren vừa đủ và tránh để dính vào các vòng ren đầu tiên để không lọt vào đế van, siết chặt vừa đủ mà không làm quá tải phần bệ ren của bình chứa - một bệ ren bị nứt là công việc lớn hơn nhiều so với việc thay van. Khớp phụ tùng thay thế với áp suất cài đặt gốc và định mức của bình chứa; một van cài đặt cao hơn để giảm tiếng ồn sẽ vô hiệu hóa toàn bộ cơ chế bảo vệ. Van xả áp thay thế nằm cùng với bộ điều áp, bầu sấy khí và bộ kit xả tải trong dòng phụ tùng cụm xử lý khí, và nên thay van an toàn mỗi khi thay bình chứa hoặc máy nén. Tham khảo sổ tay dịch vụ hiện hành của nhà sản xuất xe để biết phụ tùng và mô-men siết chỉ định.
Kiểm tra viên tìm gì
Các quy định liên bang về bình chứa khí yêu cầu mỗi hệ thống phải có thiết bị xả áp hoạt động tốt, và kiểm tra viên bên đường có kiểm tra điều này. Van an toàn bị bịt kín, chặn, buộc chặt hoặc thiếu, hoặc van rò rỉ liên tục, là lỗi sẽ bị ghi nhận cùng với bất kỳ lỗi nào khác về bình chứa và bình khí như lắp không chắc chắn, van xả nước hỏng hoặc tích tụ nước. Sửa bộ điều áp và lắp đúng van rẻ hơn nhiều so với hậu quả.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.