
Hệ thống phanh hơi sơ mi rơ moóc là hệ thống khí nén được cấp từ đầu kéo qua hai ống mềm: đường cấp khí (còn gọi là đường khẩn cấp, đầu nối màu đỏ) và đường điều khiển (đường dịch vụ, đầu nối màu xanh). Đường cấp khí nạp cho một hoặc nhiều bình chứa trên rơ moóc để rơ moóc có nguồn khí riêng. Đường điều khiển không mang khí làm việc khi ở trạng thái tĩnh mà chỉ hoạt động như tín hiệu, báo cho các van trên rơ moóc biết mức độ phanh cần thiết. Nếu đường cấp khí mất áp suất, dù do đứt ống, tuột rơ moóc hay đứt kết nối, rơ moóc sẽ tự động phanh.
Sự phân chia đó là nguyên lý quan trọng nhất trong phanh rơ moóc. Đầu kéo không đẩy khí đi 16 mét dọc theo rơ moóc mỗi lần bạn đạp phanh. Nó gửi tín hiệu áp suất, và khí đã được dự trữ sẵn cách bánh xe vài mét sẽ thực hiện công việc phanh.
Hai đường ống khí
Đường cấp khí (đường khẩn cấp, màu đỏ)
Đầu nối đỏ cấp khí dự trữ cho rơ moóc. Khi tài xế ấn nút cấp khí rơ moóc hình bát giác màu đỏ trên bảng táp lô, van bảo vệ đầu kéo mở ra và khí hệ thống chảy ngược về nạp đầy bình chứa rơ moóc. Đường này luôn có áp suất trong suốt quá trình lái xe, thường ở áp suất hệ thống đầy đủ khoảng 120 psi khi van điều áp ngắt. Nhiệm vụ thứ hai của nó là hoạt động như mạch an toàn: áp suất trong đường này chính là thứ giữ cho phanh lò xo của rơ moóc luôn nhả ra.
Đường điều khiển (đường dịch vụ, màu xanh)
Đầu nối xanh chỉ mang những gì van bàn đạp hoặc van tay rơ moóc yêu cầu. Đạp bàn đạp một nửa thì đường điều khiển nhận áp suất một phần; đạp mạnh thì gần bằng áp suất bình chứa. Tín hiệu đó đến van relay trên rơ moóc, mở một cổng lớn tại chỗ và cấp khí từ bình chứa rơ moóc vào bầu phanh. Khi nhả phanh, van relay xả khí bầu phanh ra khí quyển ngay tại rơ moóc thay vì đẩy ngược lên đường ống.
Từng bộ phận một
| Bộ phận | Chức năng | Ghi chú cho thợ kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đầu nối khí và ống mềm | Kết nối khí cấp và điều khiển từ đầu kéo đến rơ moóc | Đỏ = cấp khí, xanh = điều khiển; gioăng và lưới lọc là nguồn rò rỉ thường gặp |
| Van bảo vệ đầu kéo | Ngăn khí đầu kéo nếu đường ống rơ moóc bị hỏng | Tự động đóng khi áp suất cấp khí giảm, thường trong khoảng 20 đến 45 psi |
| Bình chứa khí rơ moóc | Dự trữ khí tại chỗ cho phanh dịch vụ và phanh lò xo của rơ moóc | Van xả nước ở điểm thấp nhất; xả định kỳ, đặc biệt vào mùa lạnh |
| Van điều khiển phanh lò xo (van relay-khẩn cấp trên đời cũ) | Nạp khí bình chứa, nhả phanh lò xo, kích hoạt phanh khẩn cấp | Rơ moóc đời cũ dùng van relay-khẩn cấp kết hợp; đời mới dùng van phanh lò xo riêng cộng van relay dịch vụ |
| Van relay | Tăng tốc độ phanh bằng cách cấp khí bầu phanh từ bình chứa rơ moóc | Van relay bị kẹt hoặc chậm là nguyên nhân hàng đầu khiến rơ moóc phanh chậm và phanh bó |
| Bầu phanh dịch vụ | Chuyển áp suất khí thành lực đẩy cần đẩy | Kích thước theo số loại; hành trình phải nằm trong giới hạn điều chỉnh |
| Bầu phanh lò xo (kiểu cõng) | Phanh đỗ và phanh khẩn cấp bằng lực lò xo cơ khí | Khí giữ lò xo nén lại; mất khí sẽ kích hoạt phanh |
| Cơ cấu phanh: tang trống cam chữ S hoặc đĩa khí | Chuyển lực cần đẩy thành ma sát tại bánh xe | Rơ moóc dùng cam chữ S có cần điều chỉnh khe hở vẫn cần bôi mỡ và kiểm tra hành trình; trục đĩa khí dùng kẹp phanh với cơ chế tự điều chỉnh bên trong |
| Van điều biến ABS và ECU | Điều chỉnh áp suất bầu phanh theo chu kỳ để chống bó cứng bánh xe | Cấp nguồn qua mạch phụ màu xanh của giắc nối bảy chân |
Điều gì xảy ra khi bạn nạp khí cho hệ thống
- Máy nén khí dẫn động bởi động cơ tạo áp suất cho đến khi van điều áp ngắt, thường trong khoảng 120 đến 135 psi, và đóng lại ở khoảng 100 đến 110 psi.
- Tài xế ấn nút cấp khí rơ moóc. Van bảo vệ đầu kéo mở và khí cấp chảy xuống đường màu đỏ.
- Áp suất bình chứa rơ moóc tăng lên. Van điều khiển phanh lò xo giữ phanh lò xo ở trạng thái siết cho đến khi áp suất đủ cao để nhả phanh an toàn, thường khoảng 60 psi trở lên.
- Khi bình chứa rơ moóc gần bằng áp suất đầu kéo, rơ moóc đã được nạp đầy khí và phanh lò xo được nhả hoàn toàn bởi khí nén.
Đảo ngược trình tự đó ta có logic phanh khẩn cấp. Khi áp suất giảm qua khoảng 45 psi, lò xo bắt đầu siết phanh, và đến khoảng 20 psi thì rơ moóc bị khóa hoàn toàn. Còi báo và đèn cảnh báo khí thấp trên đầu kéo phải cảnh báo tài xế từ trước đó, ở khoảng 60 psi.
| Điều kiện | Áp suất gần đúng |
|---|---|
| Van điều áp ngắt (máy nén xả tải) | 120 đến 135 psi |
| Van điều áp đóng lại (máy nén bơm tải) | 100 đến 110 psi |
| Áp suất vận hành đầy đủ bình thường | khoảng 120 psi |
| Thiết bị cảnh báo khí thấp kích hoạt | khoảng 60 psi |
| Phanh lò xo bắt đầu siết / van chuyển trạng thái | 45 psi xuống 20 psi |
Chỉ sử dụng các con số này như khoảng tham chiếu chẩn đoán. Điểm đóng, ngắt và chuyển trạng thái chính xác do nhà sản xuất xe và van quy định, và sách hướng dẫn bảo dưỡng hiện hành của đơn vị đó luôn là căn cứ chuẩn.
Phanh, nhả phanh và hoạt động khẩn cấp
Trong quá trình phanh dịch vụ bình thường, van bàn đạp cấp khí vào cả mạch đầu kéo lẫn đường điều khiển rơ moóc. Van relay của rơ moóc nhận tín hiệu đó và phanh rơ moóc gần như đồng thời với đầu kéo. Van tay rơ moóc (cần Johnson) chỉ phanh dịch vụ của rơ moóc và là công cụ kiểm tra, di chuyển tốc độ thấp, không phải thiết bị giữ xe trên dốc hay phanh khẩn cấp.
Nếu đường cấp khí bị đứt, áp suất phía rơ moóc sụp đổ. Van bảo vệ đầu kéo đóng lại để bảo toàn khí đầu kéo, và phanh lò xo của rơ moóc tự động siết mà không cần thao tác của tài xế. Đó là lý do bạn không bao giờ được khóa (cage) bầu phanh lò xo để di chuyển rơ moóc trên đường, và vì sao nút đỏ cứ bật ra trở lại là dấu hiệu của rò rỉ thật sự chứ không phải nút bị hỏng.
ABS rơ moóc
Sơ mi rơ moóc hiện đại được trang bị ECU ABS, cảm biến tốc độ bánh xe và van điều biến nằm giữa van relay và bầu phanh. Hệ thống nhận nguồn liên tục từ mạch phụ màu xanh của giắc nối bảy chân SAE J560, và đèn báo lỗi ABS bên ngoài ở phía trái rơ moóc hiển thị trạng thái hệ thống: đèn sẽ sáng ngắn khi bật khóa điện rồi tắt. Đèn sáng liên tục nghĩa là rơ moóc vẫn có phanh khí đầy đủ nhưng đã mất chức năng chống bó cứng ở một hoặc nhiều bánh xe, thường do khe hở cảm biến, đầu nối bị ăn mòn hoặc lỗi van điều biến chứ không phải sự cố cơ khí của phanh.
Các điểm kiểm tra và bảo dưỡng quan trọng
- Xả bình chứa khí. Nước và dầu tích tụ trong bình chứa rơ moóc làm hỏng van và đóng băng đường ống vào mùa đông.
- Kiểm tra hành trình cần đẩy tại mỗi bầu phanh khi hệ thống đã nạp đầy khí và phanh mạnh. Bất kỳ bầu phanh nào đạt hoặc vượt giới hạn điều chỉnh đều là điều kiện không đủ tiêu chuẩn vận hành.
- Thực hiện kiểm tra rò rỉ khi phanh. Với phanh đang siết và động cơ tắt, mức giảm áp suất phải nhỏ và ổn định; giảm nhanh nghĩa là màng bầu phanh, van relay hoặc khớp nối bị rò.
- Kiểm tra gioăng đầu nối và điểm ma sát của ống mềm phía sau cabin, nơi uốn cong và bụi nước đường gây hư hại nhiều nhất.
- Thay van và bầu phanh bằng phụ tùng chuẩn OE. Thời gian phản hồi trên rơ moóc được thiết kế kỹ lưỡng, và một van relay hoặc bầu phanh không đúng chuẩn sẽ thay đổi tốc độ rơ moóc bắt tải. VADEN Original cung cấp linh kiện hệ thống phanh hơi chất lượng OE cho xe tải và rơ moóc trên các dòng xe tải hạng nặng phổ biến.
Phần rơ moóc của hệ thống phanh hơi đơn giản về nguyên lý nhưng khắt khe trong thực tế. Giữ đường cấp khí luôn tốt, giữ bình chứa khô ráo, giữ hành trình trong giới hạn, phần còn lại của hệ thống sẽ hoạt động đúng như thiết kế.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.