
Sơ đồ bầu phanh thể hiện hai bộ phận chồng lên nhau: buồng service chuyển áp suất khí thành lực cần đẩy cho các lần dừng xe thông thường, và trên cầu chủ động và cầu rơ-moóc, một buồng lò xo tích năng bắt bu-lông phía sau nó hoạt động ngược lại — dùng một lò xo công suất cuộn lớn để tác động phanh khi mất khí hoặc khí bị xả có chủ đích. Khí vào cổng service, ép lên màng cao su, và đẩy cần đẩy vươn ra; cần đẩy làm xoay cam điều chỉnh, cam điều chỉnh quay trục cam chữ S và ép guốc phanh vào tang trống. Mọi bộ phận còn lại trong bầu phanh tồn tại để bịt kín khí đó, dẫn hướng cần đẩy đó, hoặc chứa lò xo đó.
Một điểm sơ đồ làm rõ ngay: đây là bộ chấp hành hoàn toàn khí nén. Không có chất lỏng, không có xy-lanh chính và không có đường dầu thủy lực nào liên quan, nên bất cứ thứ gì ẩm ướt trên vỏ đều là nước hoặc bụi nước đường lọt vào. Dưới đây là hướng dẫn có chú thích, từng nửa một, tiếp theo là hình dạng mỗi bộ phận khi hỏng.
Bầu phanh service, từ trước ra sau
Hình dung bầu phanh bị cắt đôi theo chiều dọc, giá đỡ ở bên trái, cần đẩy hướng ra cam điều chỉnh.
| Bộ phận | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Tấm áp lực / tấm không áp lực | Hai nửa vỏ dập bằng thép | Nửa áp lực (phía khí) mang cổng service; nửa không áp lực mang bu-lông lắp và lỗ cần đẩy |
| Màng | Kẹp giữa hai nửa vỏ | Đĩa cao su có gia cường vải, bịt kín buồng khí và chuyển áp suất thành lực thẳng |
| Vòng kẹp (band clamp) | Quanh mối nối giữa hai nửa vỏ | Hai nửa vòng và bu-lông siết vỏ vào mép màng |
| Tấm ép cần đẩy | Áp vào mặt khô của màng | Phân bố đều lực từ màng vào cần để cao su không bị chịu lực tập trung một điểm |
| Cần đẩy | Xuyên qua tấm không áp lực | Truyền lực ra khớp nối và cam điều chỉnh |
| Lò xo hồi vị | Quanh cần đẩy, bên trong vỏ | Lò xo nhẹ kéo cần và màng trở về khi khí được xả |
| Khớp nối, chốt khớp nối, đai ốc hãm | Đầu cần đẩy | Khớp có thể điều chỉnh nối cần với cam điều chỉnh; vị trí ren của khớp nối quy định chiều dài cần và đai ốc hãm khóa vị trí đó |
| Cổng service và lỗ thông hơi/xả nước | Nửa áp lực; điểm thấp nhất của nửa không áp lực | Khí vào; nước và bụi nước đường thoát ra |
Kích thước bầu phanh là diện tích màng hiệu dụng tính bằng inch vuông — Type 30 có diện tích làm việc khoảng 30 in². Gấp đôi diện tích thì lực đầu ra ở cùng áp suất cũng gấp đôi, đó là lý do đổi kích thước bầu phanh trên một cầu xe không bao giờ là việc ứng biến tại hiện trường. Kích thước và hành trình được trình bày chi tiết hơn tại trang kích thước bầu phanh.
Phần lò xo tích năng (piggyback)
Bắt bu-lông phía sau bầu service là một khoang kín có màng hoặc piston riêng và một lò xo công suất cuộn lớn, dày. Trên sơ đồ nó trông như một bầu phanh thứ hai hướng ngược lại, và về chức năng đúng là như vậy.
- Lò xo công suất — tích trữ đủ lực cơ khí để tác động phanh khi hệ thống không còn khí. Đây là phanh đỗ và phanh khẩn cấp.
- Màng hoặc piston phía lò xo — khi cổng giữ (khẩn cấp) được nạp khí, khí sẽ nén lò xo và giữ nó lại.
- Cần chấp hành và phớt trung tâm — lò xo đẩy cần này về phía trước, cần này lại đẩy cần đẩy service ra.
- Bu-lông khóa (release stud), vòng đệm và đai ốc — một bu-lông có ren cơ học quay lò xo công suất trở lại để có thể nhả phanh khi không còn khí.
- Vòng kẹp — trên bầu phanh hiện đại, phần lò xo được hàn hoặc bấm kín và không thể sửa chữa. Chỉ có thiết kế cũ dùng vòng kẹp bu-lông, và đó là loại nguy hiểm.
An toàn: tuyệt đối không cắt, mài hay tháo bu-lông vòng kẹp trên khoang lò xo tích năng. Lò xo công suất bị nén có thể bung ra với lực đủ để gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. Phải khóa lò xo trước bằng bu-lông khóa, hoặc thay cả cụm piggyback như một đơn vị kín — xem cách khóa lò xo bầu phanh.
Cách hai nửa hoạt động ở các áp suất khác nhau
Đọc sơ đồ sẽ dễ hơn khi đối chiếu với những gì đồng hồ áp suất đang thể hiện. Ngưỡng chính xác thay đổi theo van, xe và thị trường, nên coi các con số dưới đây là khoảng điển hình chứ không phải giá trị kỹ thuật, và dùng sổ tay dịch vụ hiện hành của nhà sản xuất xe cho bất cứ điều gì bạn định thiết lập hoặc loại bỏ.
| Áp suất hệ thống | Phía lò xo | Phía service |
|---|---|---|
| Nạp đầy, khoảng 120 psi | Lò xo công suất được khí giữ hoàn toàn, phanh nhả | Tác động và nhả theo yêu cầu bàn đạp |
| Bộ điều áp chu kỳ: đóng khoảng 100-110 psi, ngắt khoảng 120-135 psi | Không đổi | Không đổi; chỉ máy nén khí tải và không tải |
| Khoảng 60 psi | Vẫn được giữ, nhưng biên độ dự phòng đã hết | Đèn và còi cảnh báo áp suất thấp hoạt động — dừng xe và xử lý |
| Khoảng 20-45 psi | Lò xo công suất thắng lượng khí còn lại; phanh tự động tác động | Còn rất ít hoặc không còn lực phanh service khả dụng |
| 0 psi (đỗ xe) | Tác động hoàn toàn theo cơ khí | Không hoạt động |
Vì cả hai nửa cùng tác động lên một cần, một bầu phanh không chịu nhả có thể là do vấn đề phía lò xo — thiếu khí giữ, hoặc bên trong bị ăn mòn — chứ không phải vấn đề của phanh nền. Xác định nửa nào bị lỗi trước khi tháo bánh sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Các cổng và đường ống trên sơ đồ
Bầu phanh kết hợp có hai kết nối khí và ít nhất một lỗ thông hơi:
- Cổng service — được cấp từ van relay; áp suất tăng giảm theo lực đạp bàn đạp.
- Cổng khẩn cấp / cổng giữ — cấp liên tục từ mạch điều khiển đỗ; xả khí cổng này sẽ làm lò xo tích năng tác động.
- Lỗ thông hơi hoặc xả — phải hướng xuống dưới và luôn mở, nếu không bầu phanh sẽ giữ nước và cần đẩy sẽ bị gỉ.
Đảo ngược hai đường ống khi thay bầu phanh là lỗi kinh điển: phanh bị bó hoặc không nhả được, và mạch điều khiển đỗ không hoạt động như mong đợi. Hãy đánh dấu cả hai ống trước khi tháo.
Hình dạng mỗi bộ phận khi hỏng
- Màng — lỗ kim hoặc rách dọc theo đường uốn. Triệu chứng: nghe thấy rò khí tại bầu phanh, hành trình dài, mất áp suất khi kiểm tra rò rỉ khi tác động.
- Vòng kẹp — ăn mòn hoặc bu-lông lỏng khiến mép màng rò khí quanh mối nối.
- Lò xo hồi vị — yếu hoặc gãy, khiến cần kéo về chậm và guốc phanh vẫn tác động nhẹ.
- Cần đẩy và khớp nối — cần bị cong, chốt khớp mòn, đai ốc hãm lỏng. Tất cả đều thể hiện qua hành trình quá mức hoặc không đều tại cam điều chỉnh.
- Lò xo công suất — vòng lò xo gãy do ăn mòn. Phanh có thể không đỗ đúng cách, hoặc bạn nghe tiếng nổ và thấy bầu phanh chết.
- Bu-lông khóa — kẹt trong vỏ, khiến bầu phanh không thể khóa để kéo xe. Rất phổ biến trên rơ-moóc chạy nhiều dặm.
- Vỏ — gỉ thủng tại lỗ xả, thường trên các bầu phanh đã trải qua nhiều mùa đông có muối.
Kiểm tra nhanh tại hiện trường: nạp đầy hệ thống, chèn bánh, nhờ ai đó giữ tác động hết mức, và dùng bình xịt nước xà phòng kiểm tra bên dưới. Bọt khí ở mối nối hoặc lỗ cần đẩy là dấu hiệu loại bỏ bầu phanh. Sau đó nhả lò xo và kiểm tra mọi cần đều kéo về hết.
Bầu phanh được thay theo cặp khớp nhau trên cùng một cầu, cùng loại và cùng định mức hành trình, để cả hai đầu bánh xe tạo cùng lực ở cùng áp suất. Nếu bạn đặt hàng, hãy giữ số loại, hành trình và kích thước cổng cùng với phần còn lại trong linh kiện hệ thống phanh khí chuẩn OE để toàn bộ đầu bánh xe được đồng nhất.
Khi bạn đã đọc được sơ đồ, phần còn lại của đầu bánh xe sẽ dễ hiểu theo: hành trình cần đẩy cho biết về điều chỉnh, điều chỉnh cho biết về cam điều chỉnh, và cam điều chỉnh cho biết về trục cam và má phanh phía sau tang trống. Tổng quan về bầu phanh liên kết tất cả các phần đó lại với nhau.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.