VADEN Originalairbrakecompressor.com
Giải thích linh kiện

Sơ Đồ Bầu Phanh: Chú Thích Đầy Đủ Từng Bộ Phận

Hướng dẫn chi tiết từng bộ phận bên trong bầu service và bầu lò xo tích năng, chức năng của mỗi phần, và cách chúng hỏng hóc khi vận hành.

Được xem xét bởi VADEN Original 7 phút đọcCập nhật
Sơ Đồ Bầu Phanh: Chú Thích Đầy Đủ Từng Bộ Phận

Sơ đồ bầu phanh thể hiện hai bộ phận chồng lên nhau: buồng service chuyển áp suất khí thành lực cần đẩy cho các lần dừng xe thông thường, và trên cầu chủ động và cầu rơ-moóc, một buồng lò xo tích năng bắt bu-lông phía sau nó hoạt động ngược lại — dùng một lò xo công suất cuộn lớn để tác động phanh khi mất khí hoặc khí bị xả có chủ đích. Khí vào cổng service, ép lên màng cao su, và đẩy cần đẩy vươn ra; cần đẩy làm xoay cam điều chỉnh, cam điều chỉnh quay trục cam chữ S và ép guốc phanh vào tang trống. Mọi bộ phận còn lại trong bầu phanh tồn tại để bịt kín khí đó, dẫn hướng cần đẩy đó, hoặc chứa lò xo đó.

Một điểm sơ đồ làm rõ ngay: đây là bộ chấp hành hoàn toàn khí nén. Không có chất lỏng, không có xy-lanh chính và không có đường dầu thủy lực nào liên quan, nên bất cứ thứ gì ẩm ướt trên vỏ đều là nước hoặc bụi nước đường lọt vào. Dưới đây là hướng dẫn có chú thích, từng nửa một, tiếp theo là hình dạng mỗi bộ phận khi hỏng.

Bầu phanh service, từ trước ra sau

Hình dung bầu phanh bị cắt đôi theo chiều dọc, giá đỡ ở bên trái, cần đẩy hướng ra cam điều chỉnh.

Các bộ phận của bầu phanh service và chức năng của từng phần
Bộ phậnVị tríChức năng
Tấm áp lực / tấm không áp lựcHai nửa vỏ dập bằng thépNửa áp lực (phía khí) mang cổng service; nửa không áp lực mang bu-lông lắp và lỗ cần đẩy
MàngKẹp giữa hai nửa vỏĐĩa cao su có gia cường vải, bịt kín buồng khí và chuyển áp suất thành lực thẳng
Vòng kẹp (band clamp)Quanh mối nối giữa hai nửa vỏHai nửa vòng và bu-lông siết vỏ vào mép màng
Tấm ép cần đẩyÁp vào mặt khô của màngPhân bố đều lực từ màng vào cần để cao su không bị chịu lực tập trung một điểm
Cần đẩyXuyên qua tấm không áp lựcTruyền lực ra khớp nối và cam điều chỉnh
Lò xo hồi vịQuanh cần đẩy, bên trong vỏLò xo nhẹ kéo cần và màng trở về khi khí được xả
Khớp nối, chốt khớp nối, đai ốc hãmĐầu cần đẩyKhớp có thể điều chỉnh nối cần với cam điều chỉnh; vị trí ren của khớp nối quy định chiều dài cần và đai ốc hãm khóa vị trí đó
Cổng service và lỗ thông hơi/xả nướcNửa áp lực; điểm thấp nhất của nửa không áp lựcKhí vào; nước và bụi nước đường thoát ra

Kích thước bầu phanh là diện tích màng hiệu dụng tính bằng inch vuông — Type 30 có diện tích làm việc khoảng 30 in². Gấp đôi diện tích thì lực đầu ra ở cùng áp suất cũng gấp đôi, đó là lý do đổi kích thước bầu phanh trên một cầu xe không bao giờ là việc ứng biến tại hiện trường. Kích thước và hành trình được trình bày chi tiết hơn tại trang kích thước bầu phanh.

Phần lò xo tích năng (piggyback)

Bắt bu-lông phía sau bầu service là một khoang kín có màng hoặc piston riêng và một lò xo công suất cuộn lớn, dày. Trên sơ đồ nó trông như một bầu phanh thứ hai hướng ngược lại, và về chức năng đúng là như vậy.

  • Lò xo công suất — tích trữ đủ lực cơ khí để tác động phanh khi hệ thống không còn khí. Đây là phanh đỗ và phanh khẩn cấp.
  • Màng hoặc piston phía lò xo — khi cổng giữ (khẩn cấp) được nạp khí, khí sẽ nén lò xo và giữ nó lại.
  • Cần chấp hành và phớt trung tâm — lò xo đẩy cần này về phía trước, cần này lại đẩy cần đẩy service ra.
  • Bu-lông khóa (release stud), vòng đệm và đai ốc — một bu-lông có ren cơ học quay lò xo công suất trở lại để có thể nhả phanh khi không còn khí.
  • Vòng kẹp — trên bầu phanh hiện đại, phần lò xo được hàn hoặc bấm kín và không thể sửa chữa. Chỉ có thiết kế cũ dùng vòng kẹp bu-lông, và đó là loại nguy hiểm.

An toàn: tuyệt đối không cắt, mài hay tháo bu-lông vòng kẹp trên khoang lò xo tích năng. Lò xo công suất bị nén có thể bung ra với lực đủ để gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. Phải khóa lò xo trước bằng bu-lông khóa, hoặc thay cả cụm piggyback như một đơn vị kín — xem cách khóa lò xo bầu phanh.

Cách hai nửa hoạt động ở các áp suất khác nhau

Đọc sơ đồ sẽ dễ hơn khi đối chiếu với những gì đồng hồ áp suất đang thể hiện. Ngưỡng chính xác thay đổi theo van, xe và thị trường, nên coi các con số dưới đây là khoảng điển hình chứ không phải giá trị kỹ thuật, và dùng sổ tay dịch vụ hiện hành của nhà sản xuất xe cho bất cứ điều gì bạn định thiết lập hoặc loại bỏ.

Hành vi điển hình của bầu phanh theo dải áp suất hệ thống
Áp suất hệ thốngPhía lò xoPhía service
Nạp đầy, khoảng 120 psiLò xo công suất được khí giữ hoàn toàn, phanh nhảTác động và nhả theo yêu cầu bàn đạp
Bộ điều áp chu kỳ: đóng khoảng 100-110 psi, ngắt khoảng 120-135 psiKhông đổiKhông đổi; chỉ máy nén khí tải và không tải
Khoảng 60 psiVẫn được giữ, nhưng biên độ dự phòng đã hếtĐèn và còi cảnh báo áp suất thấp hoạt động — dừng xe và xử lý
Khoảng 20-45 psiLò xo công suất thắng lượng khí còn lại; phanh tự động tác độngCòn rất ít hoặc không còn lực phanh service khả dụng
0 psi (đỗ xe)Tác động hoàn toàn theo cơ khíKhông hoạt động

Vì cả hai nửa cùng tác động lên một cần, một bầu phanh không chịu nhả có thể là do vấn đề phía lò xo — thiếu khí giữ, hoặc bên trong bị ăn mòn — chứ không phải vấn đề của phanh nền. Xác định nửa nào bị lỗi trước khi tháo bánh sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Các cổng và đường ống trên sơ đồ

Bầu phanh kết hợp có hai kết nối khí và ít nhất một lỗ thông hơi:

  1. Cổng service — được cấp từ van relay; áp suất tăng giảm theo lực đạp bàn đạp.
  2. Cổng khẩn cấp / cổng giữ — cấp liên tục từ mạch điều khiển đỗ; xả khí cổng này sẽ làm lò xo tích năng tác động.
  3. Lỗ thông hơi hoặc xả — phải hướng xuống dưới và luôn mở, nếu không bầu phanh sẽ giữ nước và cần đẩy sẽ bị gỉ.

Đảo ngược hai đường ống khi thay bầu phanh là lỗi kinh điển: phanh bị bó hoặc không nhả được, và mạch điều khiển đỗ không hoạt động như mong đợi. Hãy đánh dấu cả hai ống trước khi tháo.

Hình dạng mỗi bộ phận khi hỏng

  • Màng — lỗ kim hoặc rách dọc theo đường uốn. Triệu chứng: nghe thấy rò khí tại bầu phanh, hành trình dài, mất áp suất khi kiểm tra rò rỉ khi tác động.
  • Vòng kẹp — ăn mòn hoặc bu-lông lỏng khiến mép màng rò khí quanh mối nối.
  • Lò xo hồi vị — yếu hoặc gãy, khiến cần kéo về chậm và guốc phanh vẫn tác động nhẹ.
  • Cần đẩy và khớp nối — cần bị cong, chốt khớp mòn, đai ốc hãm lỏng. Tất cả đều thể hiện qua hành trình quá mức hoặc không đều tại cam điều chỉnh.
  • Lò xo công suất — vòng lò xo gãy do ăn mòn. Phanh có thể không đỗ đúng cách, hoặc bạn nghe tiếng nổ và thấy bầu phanh chết.
  • Bu-lông khóa — kẹt trong vỏ, khiến bầu phanh không thể khóa để kéo xe. Rất phổ biến trên rơ-moóc chạy nhiều dặm.
  • Vỏ — gỉ thủng tại lỗ xả, thường trên các bầu phanh đã trải qua nhiều mùa đông có muối.

Kiểm tra nhanh tại hiện trường: nạp đầy hệ thống, chèn bánh, nhờ ai đó giữ tác động hết mức, và dùng bình xịt nước xà phòng kiểm tra bên dưới. Bọt khí ở mối nối hoặc lỗ cần đẩy là dấu hiệu loại bỏ bầu phanh. Sau đó nhả lò xo và kiểm tra mọi cần đều kéo về hết.

Bầu phanh được thay theo cặp khớp nhau trên cùng một cầu, cùng loại và cùng định mức hành trình, để cả hai đầu bánh xe tạo cùng lực ở cùng áp suất. Nếu bạn đặt hàng, hãy giữ số loại, hành trình và kích thước cổng cùng với phần còn lại trong linh kiện hệ thống phanh khí chuẩn OE để toàn bộ đầu bánh xe được đồng nhất.

Khi bạn đã đọc được sơ đồ, phần còn lại của đầu bánh xe sẽ dễ hiểu theo: hành trình cần đẩy cho biết về điều chỉnh, điều chỉnh cho biết về cam điều chỉnh, và cam điều chỉnh cho biết về trục cam và má phanh phía sau tang trống. Tổng quan về bầu phanh liên kết tất cả các phần đó lại với nhau.

VADEN Original air brake compressor
VADEN Original

Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?

Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.

Mua linh kiện VADEN

Xuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.

Câu hỏi thường gặp

Các bộ phận chính thể hiện trong sơ đồ bầu phanh là gì?
Bầu service có vỏ áp lực và không áp lực, màng, vòng kẹp, tấm ép cần đẩy, cần đẩy, lò xo hồi vị và khớp nối. Phần lò xo tích năng thêm lò xo công suất, cần chấp hành, bu-lông khóa và vòng kẹp kín.
Khác biệt giữa phía service và phía lò xo là gì?
Phía service tác động phanh khi được cấp áp suất khí và nhả khi khí được xả. Phía lò xo hoạt động ngược lại: khí giữ lò xo công suất bị nén, và khi mất khí, lò xo sẽ tác động phanh theo cơ chế cơ khí.
Bầu phanh dùng thủy lực hay khí nén?
Hoàn toàn khí nén. Khí nén tác động lên màng cao su để di chuyển cần đẩy, và không có dầu thủy lực hay xy-lanh chính nào trong cả cụm.
Bu-lông khóa trên bầu phanh có chức năng gì?
Bu-lông khóa, hay bu-lông cage, quay cơ học lò xo công suất trở lại để có thể nhả phanh lò xo tích năng khi hệ thống không còn khí. Đây là bộ phận cho phép bạn di chuyển hoặc kéo xe sau khi mất khí.
Lò xo tích năng tự tác động ở áp suất nào?
Thường trong khoảng 20 đến 45 psi, khi lượng khí còn lại không còn đủ giữ lò xo công suất lại. Đèn cảnh báo áp suất thấp lẽ ra đã cảnh báo bạn ở khoảng 60 psi, trước điểm đó khá xa.
Có thể tháo bầu lò xo tích năng để thay màng không?
Nửa service của bầu phanh có thể sửa chữa được có thể mở ra, nhưng phần lò xo trên bầu phanh hiện đại được bịt kín và tuyệt đối không được cắt hay tháo bu-lông. Hãy thay cả cụm piggyback.
Bầu phanh có phải thay theo cặp không?
Có, hãy thay theo cặp khớp nhau trên cùng một cầu, cùng loại và định mức hành trình. Bầu phanh không đồng bộ tạo lực không đều ở mỗi đầu bánh xe và có thể khiến xe bị lệch lái khi phanh.