Hệ thống phanh khí là chuỗi van khí nén trữ, dẫn, định lượng và xả khí nén giữa máy nén và các buồng phanh. Các loại chính là van điều khiển (van bàn đạp/treadle, van tay rơ moóc, van điều khiển bảng), van tiếp sức và xả nhanh giúp tăng tốc tác động và nhả, van bảo vệ (một chiều, bảo vệ đa mạch, bảo vệ đầu kéo, bảo vệ áp suất và xả an toàn), van điều áp (bộ điều áp và bộ xả tải máy nén), và van điều biến (giới hạn, cảm biến tải, đảo mạch và chống cộng dồn). Mọi van trên xe tải làm một trong ba việc: gửi khí đi đâu đó, chặn khí không cho đi đâu đó, hoặc xả khí ra khí quyển.
Không có gì ở đây hoạt động như phanh thủy lực xe con. Không có cột chất lỏng kín truyền lực từ chân bạn đến đầu bánh xe. Chân bạn chỉ mở van; khí trữ trong bình chứa thực hiện công việc thực sự, và bố trí van là yếu tố khiến khí đó đến tất cả bốn hoặc sáu đầu bánh xe gần như cùng lúc.
Bản đồ nhanh: từng van một
| Van | Vị trí | Chức năng | Triệu chứng hỏng điển hình |
|---|---|---|---|
| Van chân phanh (bàn đạp/kép) | Sàn cabin, dưới bàn đạp | Định lượng khí từ cả hai mạch tỷ lệ với lực đạp | Rò tại cổng xả, phanh bám, cấp phát mạch không đều |
| Van tiếp sức | Trục sau hoặc rơ moóc, gần buồng phanh | Dùng đường tín hiệu nhỏ để mở đường khí lớn cục bộ | Tác động hoặc nhả chậm, phanh bị treo |
| Van xả nhanh | Trục trước, gần buồng phanh | Xả khí buồng phanh cục bộ thay vì quay lại qua van bàn đạp | Phanh trước nhả chậm, rò rỉ nghe được tại cổng xả |
| Van một chiều | Giữa bình ướt và bình công tác | Cho khí vào, ngăn rò rỉ hạ nguồn xả cạn thượng nguồn | Toàn hệ thống mất khí khi một bình rò |
| Van bảo vệ đa mạch | Hạ nguồn bộ sấy khí | Chia nguồn cấp thành mạch chính, phụ, đỗ xe và phụ kiện | Một mạch hỏng kéo các mạch khác xuống |
| Van bảo vệ đầu kéo | Đuôi khung đầu kéo | Cô lập đầu kéo khi mất khí rơ moóc | Đầu kéo mất khí khi khớp nối gladhand bị hỏng |
| Van bảo vệ áp suất | Điểm trích phụ kiện (treo, ghế, còi) | Chặn phụ kiện dưới áp suất định sẵn để phanh được cấp khí trước | Hệ thống treo khí lấy khí từ mạch phanh |
| Bộ điều áp | Trên hoặc gần máy nén | Thiết lập ngắt và đóng, báo hiệu bộ xả tải | Máy nén không bao giờ xả tải, hoặc ngắt quá sớm |
| Van xả tải | Đầu máy nén hoặc bộ xả tải riêng | Giữ cửa nạp mở để máy nén chạy không tải | Bơm liên tục, máy nén nóng, dầu bị cuốn theo |
| Van lò xo tích năng (đỗ xe/khẩn cấp) | Khung xe, cấp mạch đỗ xe | Nạp và nhả lò xo tích năng, tác động khi mất khí | Phanh tay không nhả hoặc bị bám |
| Van xả an toàn | Bình ướt | Xả khi áp suất vượt trần an toàn, thường khoảng 150 psi | Xả liên tục từ bình, đế van rỉ |
Van điều khiển: nơi đầu vào của tài xế vào mạch
Van bàn đạp hay van chân phanh là van kép trong một thân. Phần chính cấp trực tiếp cho một mạch; phần phụ được tiếp sức từ phần chính để nếu một mạch hỏng bạn vẫn có phanh trên mạch còn lại. Hành trình và lực đạp bàn đạp quyết định áp suất cấp, đó là lý do bàn đạp phanh khí cảm giác tăng dần chứ không cứng ngay.
Van tay điều khiển rơ moóc trên trụ lái chỉ tác động phanh công tác rơ moóc. Nó dùng để kiểm tra và điều khiển tốc độ thấp, không phải để giữ đoàn xe có tải trên dốc. Van điều khiển bảng là hai núm kéo-đẩy: kim cương vàng nhả lò xo tích năng đầu kéo, bát giác đỏ cấp khí cho rơ moóc. Đẩy vào để nạp, kéo ra để đỗ hoặc xả cấp khí rơ moóc.
Van tiếp sức và xả nhanh: tốc độ, không phải lực
Trên xe tải chiều dài cơ sở dài, khí dẫn từ cabin đến buồng phanh sau rồi quay lại sẽ khiến tác động và nhả chậm không thể chấp nhận. Van tiếp sức giải quyết điều này: van bàn đạp chỉ gửi tín hiệu dẫn nhỏ xuống đường điều khiển, và van tiếp sức mở đường ngắn, đường kính lớn từ bình gần đó đến buồng phanh. Áp suất cấp theo sát tín hiệu gần như một-một.
Van xả nhanh làm điều tương tự cho việc nhả phanh. Lắp gần buồng phanh trục trước, nó xả khí buồng phanh thẳng ra khí quyển thay vì đẩy ngược lên đường ống. Van chống cộng dồn thuộc cùng họ này, ngăn lực tác động công tác và lực lò xo tích năng chồng lên nhau trên một cần đẩy khi tài xế đạp bàn đạp trong khi phanh tay đang cài.
Van bảo vệ: khoanh vùng sự cố
Xe tải hiện đại bắt buộc theo luật phải duy trì phanh sau khi một mạch hỏng, và van bảo vệ là cách đạt được điều đó. Van một chiều làm khí đi một chiều, nên ống hỏng hạ nguồn không thể làm cạn bình thượng nguồn. Van bảo vệ đa mạch chia nguồn cấp thành mạch chính, phụ, đỗ xe và phụ kiện, mỗi mạch có áp suất mở riêng. Van bảo vệ đầu kéo đóng đường công tác và cấp khí đến rơ moóc khi mất khí rơ moóc, đây chính là điều cứu bình chứa của đầu kéo khi gladhand bị đứt.
Quy tắc chung: nếu toàn hệ thống cạn khí khi một bộ phận rò rỉ, hãy nghi ngờ van một chiều hoặc van bảo vệ trước khi nghi ngờ chỗ rò.
Điều áp: bộ điều áp và bộ xả tải
Bộ điều áp theo dõi áp suất bình chứa và quyết định khi nào máy nén làm việc. Ngắt trên hầu hết hệ thống thương mại rơi vào khoảng 120-135 psi; đóng thường ở 100-110 psi, cho hệ thống đầy tải nằm quanh 120 psi. Tại điểm ngắt, bộ điều áp gửi khí đến bộ xả tải của máy nén, giữ cửa nạp mở để máy nén quay mà không bơm. Bộ điều áp không bao giờ báo hiệu xả tải khiến máy nén bơm liên tục, nấu chín đường xả và đẩy dầu xuống hạ nguồn.
Van điều biến và an toàn
Van cảm biến tải hoặc phanh cảm biến tải tự động (ALB) giảm cấp cho trục khi xe không tải, giảm khóa bánh xe rỗng. Đầu kéo cũ dùng van giới hạn trục trước cho cùng lý do. Van đảo mạch hoặc khẩn cấp chuyển đổi áp suất cấp giảm thành tác động lò xo tích năng, đó là lý do phanh tay tự cài khi áp suất giảm xuống khoảng 20-45 psi. Trước khi điều đó xảy ra, còi và đèn cảnh báo áp suất thấp kích hoạt ở khoảng 60 psi để cho tài xế thời gian dừng xe.
Chẩn đoán theo triệu chứng
- Nhả chậm, phanh bị bám: van tiếp sức hoặc van xả nhanh, hoặc đường điều khiển bị hạn chế.
- Tiếng xì liên tục tại cổng xả van: đế van bên trong hỏng, thường gặp nhất ở van bàn đạp hoặc tiếp sức.
- Mất khí qua đêm trên toàn xe: van một chiều hoặc van bảo vệ đa mạch không kín.
- Rơ moóc không nạp khí: van bảo vệ đầu kéo, núm bảng đỏ, hoặc phớt gladhand.
- Máy nén không bao giờ nghỉ: bộ điều áp hoặc bộ xả tải, không phải bản thân máy nén.
Đại tu hay thay mới
Van đơn giản có bộ sửa chữa và lòng van sạch đáng để đại tu. Bất cứ thứ gì có lòng van bị xước, thân ăn mòn hoặc lịch sử bảo dưỡng không rõ ràng thì nên thay mới hoàn toàn, vì van rò rỉ bên trong có thể qua kiểm tra bằng mắt mà vẫn xả hết hệ thống. Khi van tiếp sức là thủ phạm, hãy khớp kích thước lòng van, áp suất mở và bố trí cổng với bản gốc; van tiếp sức thay thế chuẩn OE được đối chiếu chéo theo mã Bendix, Wabco/ZF, Knorr-Bremse hoặc Haldex gốc để đặc tính thời gian giữ nguyên trên cả trục. Áp suất mở không khớp trên các trục ghép cặp là nguyên nhân phổ biến gây trễ phanh và mòn bố phanh không đều.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.