
Bầu phanh 30/30 là bộ chấp hành phanh lò xo dạng ghép đôi (piggyback). Con số đầu tiên là phần service — Type 30, tức khoảng 30 inch vuông diện tích màng hiệu dụng. Con số thứ hai là phần lò xo tích năng, cũng danh định 30 inch vuông. Một vỏ đảm nhận hai chức năng: nửa trước tác động phanh khi tài xế đạp van bàn đạp, nửa sau chứa lò xo công suất cuộn lại, tác động phanh đỗ và phanh khẩn cấp bất cứ khi nào áp suất khí giảm. Đây là kích thước lò xo tích năng phổ biến nhất trên cầu chủ động đầu kéo và trên phần lớn rơ-moóc đường trường.
Ý nghĩa thực sự của hai con số
"Loại" bầu phanh được phân loại theo diện tích màng hiệu dụng tính bằng inch vuông — Type 12, 16, 20, 24, 30, 36. Diện tích đó nhân với áp suất khí tác động lên nó cho ra lực đẩy lý thuyết của cần đẩy. Một Type 30 ở 100 psi tạo ra khoảng 3.000 lbf tại cần trước khi tổn hao qua cơ cấu liên kết, và cam điều chỉnh (slack adjuster) chuyển đổi lực đó thành mô-men tại trục cam chữ S. Nếu bạn vẫn đang xác định cầu xe cần kích thước nào, hãy tham khảo giải thích kích thước bầu phanh.
Trên cụm ghép đôi, hai con số được viết theo thứ tự service/spring:
- 30/30 — buồng service Type 30 cộng lò xo tích năng Type 30.
- 24/30 — buồng service Type 24 cộng lò xo tích năng Type 30. Cùng lực đỗ nhưng lực service nhỏ hơn. Dùng khi tải trọng cầu hoặc cân bằng phanh yêu cầu phần service nhỏ hơn.
- 36/36 — ứng dụng nặng hơn, một số cầu chuyên dụng và off-highway.
Phần lò xo không thay đổi theo áp suất khí. Lực đầu ra của nó cố định bởi chính lò xo công suất, thường trong khoảng 1.800 đến 2.300 lbf lực tại cần đẩy tùy nhà sản xuất và thiết kế lò xo. Hãy coi đây là khoảng tham khảo và kiểm tra dữ liệu công bố của nhà sản xuất cho từng mã hàng cụ thể. Lò xo được giữ nén bằng khí; xả khí ra thì nó tác động.
Cách phần lò xo hoạt động
Hệ thống phanh khí xe thương mại là hệ khí nén, không phải thủy lực — mọi thứ vận hành bằng khí nén. Bộ điều áp (governor) thường ngắt máy nén khí ở khoảng 120 đến 135 psi và đóng lại ở khoảng 100 đến 110 psi, nên một hệ thống khỏe mạnh sẽ ở mức gần 120 psi khi nạp đầy. Ở áp suất đó, khí trong buồng lò xo giữ lò xo công suất bị nén và phanh đỗ được nhả.
Khi áp suất trong mạch đỗ giảm, lò xo bắt đầu thắng khí phía sau nó. Trên thực tế, lò xo tích năng thường bắt đầu bó phanh ở khoảng 40 đến 45 psi và tác động hoàn toàn ở khoảng 20 đến 30 psi. Đó chính là lý do đèn/còi cảnh báo áp suất thấp kêu ở khoảng 60 psi: để tài xế có thời gian dừng xe an toàn trước khi phanh đỗ tự động tác động. Trình tự đầy đủ được trình bày trong cách phanh lò xo và phanh đỗ hoạt động.
30/30 so với Type 30 thông thường
| Đặc điểm | Type 30 (chỉ service) | Lò xo tích năng 30/30 |
|---|---|---|
| Số buồng | Một — màng và cần đẩy | Hai — buồng service cộng vỏ lò xo bắt bu-lông |
| Cổng khí | Một cổng service | Cổng service và cổng đỗ (khẩn cấp) riêng biệt |
| Phanh đỗ | Không có | Có, cơ khí qua lò xo công suất |
| Vị trí điển hình | Cầu lái, các cầu không có phanh đỗ khác | Cầu chủ động, cầu rơ-moóc, cầu phụ/cầu nâng có phanh đỗ |
| Chiều dài tổng | Ngắn hơn | Dài hơn đáng kể — kiểm tra khe hở khung và hệ treo |
| Bu-lông khóa (release stud) | Không áp dụng | Đi kèm trong bộ sản phẩm |
Hai loại này không thể thay thế cho nhau nếu không thay đổi cả đường ống. Bầu Type 30 không có cổng đỗ, nên lắp bầu này vào vị trí trước đây là 30/30 sẽ khiến cầu đó mất phanh đỗ và phanh khẩn cấp — một lỗi nghiêm trọng buộc dừng xe ngay lập tức.
Định mức hành trình: tiêu chuẩn, dài và mở rộng
Hành trình là khoảng cách cần đẩy có thể di chuyển trước khi màng hết chuyển động hữu ích. Khi cần đẩy vượt quá hành trình định mức, lực phanh giảm mạnh dù bàn đạp vẫn có cảm giác bình thường với tài xế, đó là lý do hành trình được đo khi kiểm định chứ không đánh giá bằng cảm nhận.
| Bầu phanh | Hành trình định mức (tối đa) | Giới hạn điều chỉnh lại |
|---|---|---|
| Type 24, hành trình tiêu chuẩn | 2-1/4 inch | 1-3/4 inch |
| Type 24, hành trình dài | 2-1/2 inch | 2 inch |
| Type 30, hành trình tiêu chuẩn | 2-1/2 inch | 2 inch |
| Type 30, hành trình dài | 3 inch | 2-1/2 inch |
Luôn xác nhận theo bảng kiểm định ven đường hiện hành hoặc dữ liệu dịch vụ của nhà sản xuất xe trước khi loại bỏ một bầu phanh. Bầu hành trình dài cho thêm khoảng dự phòng khi má phanh mòn, và nhiều đội xe chuẩn hóa dùng loại này. Có các biến thể hành trình mở rộng cho một số khung gầm cụ thể, nhưng không phải là nâng cấp miễn phí — giá đỡ, chiều dài cần đẩy và khe hở đều phải phù hợp.
Nhận diện bầu phanh đang lắp trên xe
- Đọc trên vỏ. Loại và hành trình thường được đóng dấu hoặc gắn nhãn trên vòng kẹp phía service hoặc trên thân bầu.
- Nhìn cổng nạp khí. Ở nhiều hãng, cổng dạng vuông hoặc hình thang cho biết bầu hành trình dài trong khi cổng tròn cho biết hành trình tiêu chuẩn. Coi đây là gợi ý mạnh, không phải bằng chứng chắc chắn.
- Kiểm tra vòng kẹp và hình dạng tổng thể. Bầu hành trình dài hơi sâu hơn so với bầu hành trình tiêu chuẩn tương ứng.
- Đo hành trình thực tế khi hệ thống nạp đầy và tác động ở 90 đến 100 psi, đánh dấu cần ở trạng thái nghỉ và khi tác động hết mức.
Đặt hàng đúng loại 30/30
Trước khi mua, cần xác định rõ:
- Hành trình — tiêu chuẩn hay dài. Trộn lẫn hành trình khác nhau trên cùng một cầu sẽ phá vỡ cân bằng phanh.
- Chiều dài và ren cần đẩy — bầu phanh có nhiều chiều dài cần khác nhau, và khớp nối phải lắp đúng lỗ trên cam điều chỉnh.
- Bu-lông lắp — kích thước, khoảng cách và chiều dài bu-lông phải khớp giá đỡ.
- Hướng cổng khí (clocking) — vỏ lò xo thường có thể xoay để đi dây thẳng gọn; một số bầu được đặt sẵn hướng theo cầu xe cụ thể.
- Kín hay có thể sửa chữa — loại kín chống nước và muối xâm nhập tốt hơn, loại có thể sửa chữa cho phép thay màng.
- Trái, phải hay dùng chung — nhiều loại dùng chung được cả hai bên, nhưng không phải tất cả.
Nên thay lò xo tích năng theo cặp trên cùng một cầu. Một bầu mới ở một bên và một bầu đã mòn ở bên kia là nguyên nhân điển hình gây lệch lái khi phanh. Nếu bạn cần tra cứu mã OE, danh mục linh kiện hệ thống phanh khí của VADEN liệt kê các bầu phanh và linh kiện hệ thống phanh theo mã OE thông dụng của các nhà sản xuất châu Âu và Bắc Mỹ.
Tuyệt đối không cắt, hàn hơi hay tháo bu-lông vỏ lò xo tích năng. Lò xo công suất tích trữ đủ năng lượng để gây chết người. Phải khóa lò xo bằng bu-lông khóa đi kèm trước khi tháo, và xử lý bầu phanh đã qua sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Quy trình khóa lò xo được trình bày chi tiết trong cách khóa lò xo bầu phanh. Sau khi lắp đặt, hãy điều chỉnh cam điều chỉnh, đo hành trình ở cả hai bên cầu, và chạy kiểm tra rò rỉ áp suất cùng áp suất tác động đầy đủ trước khi xe di chuyển.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.