Nếu hệ thống phanh khí của bạn đang mất áp suất, nó có một chỗ rò rỉ — đơn giản vậy thôi. Một hệ thống được bịt kín đúng cách sẽ giữ khí: đỗ xe trên mặt phẳng, chèn bánh xe, nạp bình đến mức ngắt tải của van điều áp (khoảng 120–135 psi), tắt động cơ, và kim đồng hồ hầu như không nhúc nhích. Khi kim tụt xuống đều đặn thay vào đó, khí đang thoát ra ở đâu đó giữa máy nén và bầu phanh. Nhiệm vụ là xác định xem việc mất khí xảy ra mọi lúc (rò rỉ tĩnh) hay chỉ khi bạn đạp bàn đạp (rò rỉ khi tác động), đo tốc độ giảm, rồi truy tìm đến đúng khớp nối hoặc van.
Xả áp tĩnh so với xả áp khi tác động: hai bài kiểm tra khác nhau
Khí có thể rò rỉ từ hai trạng thái, và mỗi trạng thái chỉ ra một nhóm bộ phận khác nhau. Kiểm tra cả hai là cách thu hẹp phạm vi tìm kiếm nhanh chóng.
- Rò rỉ tĩnh (giữ khí) — khí thoát ra khi phanh chính đã nhả. Rò rỉ nằm ở đâu đó trong hệ ống cấp và phân phối luôn có áp suất: bình chứa, đường cấp, van điều áp, bộ sấy khí, đế van vào của van relay, và các khớp nối. Đây là nguyên nhân gây ra áp suất khí tụt qua đêm.
- Rò rỉ khi tác động — khí chỉ thoát ra khi phanh được tác động. Lúc này van chân (treadle), van relay và van xả nhanh, và bản thân bầu phanh mới có áp suất. Một màng bầu phanh hoặc đế van mòn kín tốt khi nghỉ có thể xì ngay khi bạn đạp bàn đạp.
Luôn chạy cả hai bài kiểm tra. Một hệ thống giữ khí tĩnh cực kỳ ổn định nhưng xả áp khi tác động có lỗi hoàn toàn khác với một hệ thống không thể đứng yên khi bạn nhấc chân khỏi phanh.
Mức rò rỉ khí cho phép
Có các giới hạn theo luật, và chúng cũng là một chuẩn đạt/không đạt tốt để chẩn đoán. Với động cơ tắt và hệ thống đã nạp đến mức ngắt tải của van điều áp, theo dõi đồng hồ táp-lô trong một phút đầy đủ.
| Điều kiện kiểm tra | Xe đơn (thẳng) | Xe kéo rơ moóc |
|---|---|---|
| Tĩnh — phanh đã nhả, động cơ tắt | ≤ 2 psi trong 1 phút | ≤ 3 psi trong 1 phút |
| Tác động — giữ phanh tác động toàn bộ | ≤ 3 psi trong 1 phút | ≤ 4 psi trong 1 phút |
Xe kéo rơ moóc được cho phép nhiều hơn một chút vì có thêm nhiều khớp nối, glad hand, và van rơ moóc trong mạch. Vượt quá các con số này thì xe không đủ điều kiện lưu hành — và bạn đã xác nhận có rò rỉ đáng để truy tìm. Để biết trình tự đạt/không đạt mà thanh tra viên sử dụng, xem hướng dẫn kiểm tra phanh khí CDL.
Cách chạy kiểm tra xả áp tĩnh
- Đỗ xe trên mặt phẳng, chèn bánh xe, và nạp đầy áp suất cho đến khi van điều áp ngắt tải.
- Tắt động cơ và nhả phanh đỗ để toàn bộ mạch phân phối vẫn được nạp đầy (ấn các núm phanh đỗ vào).
- Ghi lại số đọc đồng hồ, chờ một phút, và ghi lại lần nữa. Mức giảm đó là mức rò rỉ tĩnh của bạn.
- Bây giờ đạp và giữ bàn đạp phanh ở mức tác động chắc chắn, ổn định. Theo dõi trong một phút nữa — đây là mức rò rỉ khi tác động của bạn.
- Tiếp tục nhấp phanh (đạp lặp lại) với động cơ tắt và xác nhận cảnh báo áp thấp kích hoạt ở khoảng 60 psi và phanh lò xo tự động tác động ở đâu đó khoảng 20–45 psi. Các thiết bị an toàn đó vẫn phải hoạt động ngay cả khi bạn đang truy tìm rò rỉ.
Kiểm tra bằng nước xà phòng: xác định chính xác vị trí rò rỉ
Một khi biết rò rỉ tồn tại và đại khái khi nào nó xảy ra, hãy tìm nó bằng bình xịt nước xà phòng (một chút nước rửa chén pha với nước). Nạp hệ thống, tái tạo điều kiện rò rỉ — đã nhả cho rò rỉ tĩnh, giữ bàn đạp cho rò rỉ khi tác động — và xịt vào các điểm nghi ngờ. Bọt khí phồng lên đánh dấu chỗ thoát khí. Một xưởng yên tĩnh cũng hữu ích; nhiều rò rỉ có thể nghe được nếu bạn tắt động cơ và lắng nghe.
| Vị trí rò rỉ | Nguyên nhân điển hình | Khi nào rò rỉ |
|---|---|---|
| Khớp nối, đầu nối, đường khí | Lỏng do rung động, nứt, hoặc ăn mòn | Tĩnh |
| Van điều áp & van xả tải | Phớt mòn xì liên tục tại cổng xả | Tĩnh |
| Van xả của bộ sấy khí | Kẹt mở hoặc chu kỳ liên tục | Tĩnh |
| Van relay / van xả nhanh | Đế mòn rò rỉ qua cổng xả | Tĩnh hoặc tác động |
| Bầu phanh | Màng bị vỡ hoặc nứt | Tác động |
| Van chân (treadle) | Đế xả mòn | Tác động |
| Glad hand & khớp nối rơ moóc | Phớt rách, gioăng O hỏng | Tĩnh (xe kéo rơ moóc) |
Đừng bỏ qua van xả của bộ sấy khí
Bộ sấy khí xe tải xả một luồng khí ngắn mỗi khi van điều áp ngắt tải — tiếng xì đó là bình thường. Điều không bình thường là van xả bị rò rỉ liên tục hoặc bộ sấy chu kỳ mỗi vài giây. Một van xả hỏng xả thẳng áp suất cấp ra khí trời và giống hệt triệu chứng máy nén "không tăng áp". Nếu bạn nghi ngờ điều này, hãy xem lại cách bộ sấy khí xe tải được thiết kế hoạt động trước khi kết luận các bộ phận khác hỏng.
Áp suất khí tụt qua đêm — nơi cần kiểm tra trước
Một chiếc xe đứng yên với bình đầy vào ban đêm mà sáng hôm sau chỉ còn 40 psi có rò rỉ tĩnh chậm. Vì chậm nên nó hiếm khi tự báo hiệu bằng tiếng xì rõ ràng, vì vậy hãy làm việc có phương pháp: nạp hệ thống vào buổi tối, xịt vào mọi khớp nối từ máy nén qua bình chứa, và kiểm tra cổng xả của van điều áp và bộ sấy khí xem có rỉ liên tục không. Đế van và một khớp nối lỏng là thủ phạm thường gặp. Nếu bình xả hết nhưng bạn không tìm thấy bọt khí bên ngoài, khí có thể đang rò rỉ nội bộ qua van relay và ra ngoài qua cổng xả — những đế van đó mòn và là thủ phạm qua đêm phổ biến.
Sửa chữa hay thay thế
Hầu hết lỗi mất khí là linh kiện rẻ tiền: một khớp nối, một gioăng O, một van giá vài chục nghìn đồng, hoặc một bầu phanh. Siết chặt hoặc thay thế bộ phận gây lỗi, rồi chạy lại kiểm tra xả áp để xác nhận bạn đã trở lại trong mức cho phép. Khi một van, bầu phanh, hoặc bản thân đường ống bị ăn mòn hoặc nứt, hãy thay bằng linh kiện đạt chuẩn OE phù hợp — dòng linh kiện hệ thống phanh khí của VADEN bao gồm các van, bầu phanh, và phần cứng tạo nên mạch phân phối.
Bộ phận duy nhất rò rỉ từ bên trong là máy nén. Nếu nó đang lọt khí qua xéc-măng mòn hoặc van xả cũ, hệ thống có thể chật vật để đạt mức ngắt tải ngay cả khi không có rò rỉ bên ngoài — dấu hiệu điển hình của máy nén sắp hỏng. Trong trường hợp đó, một bộ sửa chữa máy nén đạt chuẩn OE khôi phục độ kín mà không cần thay cả máy. Nhưng hãy chẩn đoán đường ống trước: một van rò rỉ là sửa chữa năm phút, và thật đáng tiếc nếu tháo cả máy nén trong khi nó chưa bao giờ là vấn đề.
Cần linh kiện, không chỉ câu trả lời?
Máy nén phanh khí và bộ dụng cụ sửa chữa chuẩn OE, được sản xuất và kiểm tra theo tiêu chuẩn xe thương mại.
Mua linh kiện VADENXuất bản bởi VADEN Original. Các liên kết sản phẩm trỏ đến danh mục chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật mang tính tổng quát — luôn xác nhận các con số theo sổ tay bảo dưỡng của xe bạn.